SSV Ulm 1846 vs SV Wehen
Tỷ số chung cuộc: SSV Ulm 1846 0-1 SV Wehen tại 3. Liga, 17 tháng 1, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 20
- Sân vận động
- Donaustadion, Ulm
- Phong độ
- DDDLL SSV Ulm 1846
- LLDDL SV Wehen
- 40' Gino Fechner
- HT0-0
- 46' ▲ L. Mazagg ▼ N. Vukancic
- 46' ▲ T. Gozusirin ▼ G. Fechner
- 46' ▲ R. Johansson ▼ M. Flotho
- 50' Max Brandt
- 62' ▲ R. Kalem ▼ L. Schleimer
- 73' Robin Kalem
- 74' ▲ N. Agrafiotis ▼ F. Kaya
- 77' ▲ A. El-Zein ▼ M. Brandt
- 77' ▲ E. Loder ▼ L. Roser
- 79' Lukas Mazagg
- 80' 0-1 D. Bogicevic
- 83' Leon Dajaku
- 83' Jordy Gillekens
- 88' ▲ F. Greilinger ▼ N. May
- 90'+1 Noah Brdar
- 90' ▲ E. Aksakal ▼ J. Meier
- 90' ▲ S. Mamba ▼ D. Chessa
- FT0-1
Đội hình
- 1M. Schmitt 7.2
- 19J. Meier ▼ 90' 6.6
- 18L. Bazzoli 7.2
- 3N. Vukancic ▼ 46' 6.6
- 32N. Kolle 6.9
- 14D. Dressel 7.2
- 20M. Pepic 7.3
- 11D. Chessa ▼ 90' 7.0
- 23M. Brandt ▼ 77' 7.2
- 43L. Dajaku 8.2
- 9L. Roser ▼ 77' 7.2
Dự bị 8
- 39C. Ortag
- 34J. Boller
- 27L. Mazagg ▲ 46' 7.3
- 30F. Vater
- 7E. Aksakal ▲ 90'
- 26A. El-Zein ▲ 77' 6.3
- 25E. Loder ▲ 77' 6.5
- 45S. Mamba ▲ 90'
- 31N. Brdar 7.6
- 27J. Gillekens 6.9
- 19F. Hubner 6.5
- 15J. Janitzek 7.2
- 4S. Mockenhaupt 6.7
- 6G. Fechner ▼ 46' 6.6
- 8D. Bogicevic ⚽ 7.9
- 5N. May ▼ 88' 7.2
- 29F. Kaya ▼ 74' 6.9
- 28M. Flotho ▼ 46' 6.9
- 37L. Schleimer ▼ 62' 6.3
Dự bị 9
- 30K. Broll
- 24T. Neubert
- 11T. Gozusirin ▲ 46' 7.0
- 18F. Greilinger ▲ 88' 6.2
- 20R. Johansson ▲ 46' 6.9
- 10R. Kalem ▲ 62' 6.7
- 22M. Nejad
- 21O. Wohlers
- 25N. Agrafiotis ▲ 74' 6.3
Thống kê
03⚑8
⚑540
52%Kiểm soát bóng48%
14Dứt điểm12
5Trúng đích5
4Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm9
8Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn5
8Phạt góc5
5Việt vị4
9Phạm lỗi14
3Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua5
466Chuyền bóng439
372Chuyền chính xác364
80%Chính xác chuyền83%
1.11Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.66
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 66 - 34 | +32 | 80 | |
| 2 | 38 | 72 - 51 | +21 | 72 | |
| 3 | 38 | 78 - 66 | +12 | 70 | |
| 4 | 38 | 66 - 49 | +17 | 68 | |
| 5 | 38 | 74 - 49 | +25 | 67 | |
| 6 | 38 | 82 - 48 | +34 | 64 | |
| 7 | 38 | 76 - 57 | +19 | 64 | |
| 8 | 38 | 54 - 53 | +1 | 56 | |
| 9 | 38 | 54 - 52 | +2 | 53 | |
| 10 | 38 | 59 - 72 | -13 | 52 | |
| 11 | 38 | 51 - 53 | -2 | 51 | |
| 12 | 38 | 65 - 56 | +9 | 49 | |
| 13 | 38 | 54 - 58 | -4 | 49 | |
| 14 | 38 | 57 - 69 | -12 | 46 | |
| 15 | 38 | 51 - 57 | -6 | 44 | |
| 16 | 38 | 65 - 71 | -6 | 43 | |
| 17 | 38 | 57 - 89 | -32 | 35 | |
| 18 | 38 | 51 - 70 | -19 | 34 | |
| 19 | 38 | 49 - 78 | -29 | 33 | |
| 20 | 38 | 38 - 87 | -49 | 21 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu45
56Ghi được63
86Thủng lưới61
1.22Bàn thắng mỗi trận1.4
7Giữ sạch lưới13
27Trên 2.5 bàn24
33Hiệp hai35