SV Wehen
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
SSV Ulm 1846

SV Wehen vs SSV Ulm 1846

Tỷ số chung cuộc: SV Wehen 3-1 SSV Ulm 1846 tại 3. Liga, 3 tháng 8, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
3. Liga · Vòng 1
Sân vận động
BRITA-Arena, Wiesbaden
Phong độ
LLDDL SV Wehen
DDDLL SSV Ulm 1846
  1. 14' Sascha Mockenhaupt
  2. 24' Max Scholze
  3. 32' R. Johansson · M. Flotho 1-0
  4. 34' Tarık Gözüşirin
  5. HT1-0
  6. 46' F. Kaya · L. Schleimer 2-0
  7. 56' A. Kahvic A. Becker
  8. 56' E. Loder N. H. Castelle
  9. 65' G. Fechner T. Gozusirin
  10. 65' D. Bogicevic L. Schleimer
  11. 72' S. Crnovrsanin J. Reichert
  12. 76' Moritz Flotho
  13. 84' N. Agrafiotis M. Flotho
  14. 85' B. Westermeier M. Brandt
  15. 85' D. Chessa L. Roser
  16. 85' 2-1 O. Kiomourtzoglouphản lưới
  17. 90'+9 Aleksandar Kahvić
  18. 90'+5 Lukas Mazagg
  19. 90'+2 O. Wohlers F. Kaya
  20. 90'+2 M. Nejad O. Kiomourtzoglou
  21. 90' N. Agrafiotis · O. Wohlers 3-1
  22. FT3-1

Đội hình

SV Wehen Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Nils Döring
  1. 16F. Stritzel 7.3
  2. 4S. Mockenhaupt 7.2
  3. 27J. Gillekens 7.2
  4. 15J. Janitzek 6.9
  5. 5N. May 7.5
  6. 37L. Schleimer ▼ 65' 7.2
  7. 14O. Kiomourtzoglou ▼ 90' 6.6
  8. 11T. Gozusirin ▼ 65' 7.2
  9. 20R. Johansson 8.2
  10. 29F. Kaya ▼ 90' 7.9
  11. 28M. Flotho ▼ 84' 6.7

Dự bị 9

  1. 31N. Brdar
  2. 6G. Fechner ▲ 65' 7.0
  3. 8D. Bogicevic ▲ 65' 6.2
  4. 18F. Greilinger
  5. 21O. Wohlers ▲ 90' 7.2
  6. 22M. Nejad ▲ 90' 6.9
  7. 25N. Agrafiotis ▲ 84' 7.2
  8. 33F. Luckeneder
  9. 44J. Becker
SSV Ulm 1846 Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Moritz Glasbrenner
  1. 39C. Ortag 7.9
  2. 34J. Boller 6.5
  3. 5J. Reichert ▼ 72' 6.2
  4. 27L. Mazagg 6.3
  5. 28M. Scholze 6.9
  6. 23M. Brandt ▼ 85' 6.9
  7. 14D. Dressel 6.3
  8. 32N. Kolle 6.6
  9. 44N. H. Castelle ▼ 56' 6.2
  10. 9L. Roser ▼ 85' 6.3
  11. 49A. Becker ▼ 56' 6.3

Dự bị 9

  1. 1M. Schmitt
  2. 6M. Wenig
  3. 8B. Westermeier ▲ 85' 6.2
  4. 11D. Chessa ▲ 85' 6.3
  5. 17P. Besong
  6. 19J. Meier
  7. 22A. Kahvic ▲ 56' 6.7
  8. 24S. Crnovrsanin ▲ 72' 6.2
  9. 25E. Loder ▲ 56' 6.9

Thống kê

035
530
41%Kiểm soát bóng59%
21Dứt điểm14
10Trúng đích2
6Chệch đích7
16Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn5
5Phạt góc5
2Việt vị2
18Phạm lỗi14
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua7
271Chuyền bóng420
201Chuyền chính xác327
74%Chính xác chuyền78%
3.40Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
VfL Osnabrück
38 66 - 34 +32 80
2
FC Energie Cottbus
38 72 - 51 +21 72
3
Rot-Weiss Essen
38 78 - 66 +12 70
4
MSV Duisburg
38 66 - 49 +17 68
5
Hansa Rostock
38 74 - 49 +25 67
6
Verl
38 82 - 48 +34 64
7
Alemannia Aachen
38 76 - 57 +19 64
8
TSV 1860 München
38 54 - 53 +1 56
9
SV Wehen
38 54 - 52 +2 53
10
SV Waldhof Mannheim
38 59 - 72 -13 52
11
FC Viktoria Köln
38 51 - 53 -2 51
12
FC Ingolstadt 04
38 65 - 56 +9 49
13
SSV Jahn Regensburg
38 54 - 58 -4 49
14
Stuttgart II
38 57 - 69 -12 46
15
1. FC Saarbrücken
38 51 - 57 -6 44
16
Hoffenheim II
38 65 - 71 -6 43
17
Havelse
38 57 - 89 -32 35
18
Erzgebirge Aue
38 51 - 70 -19 34
19
SSV Ulm 1846
38 49 - 78 -29 33
20
FC Schweinfurt 05
38 38 - 87 -49 21
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu46
63Ghi được56
61Thủng lưới86
1.4Bàn thắng mỗi trận1.22
13Giữ sạch lưới7
24Trên 2.5 bàn27
35Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu