Havelse
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Alemannia Aachen

Havelse vs Alemannia Aachen

Tỷ số chung cuộc: Havelse 1-1 Alemannia Aachen tại 3. Liga, 21 tháng 12, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
3. Liga · Vòng 19
Sân vận động
Eilenriedestadion, Hannover
Phong độ
DLLWL Havelse
LWDLW Alemannia Aachen
  1. 22' Lars Gindorf
  2. 28' Felix Meyer
  3. HT0-0
  4. 67' M. Loune B. Bahn
  5. 69' A. Rexhepi R. Muller
  6. 71' Mehdi Loune
  7. 81' K. Wriedt G. Gaudino
  8. 82' L. Paldino J. X. Posselt
  9. 86' Saša Strujić
  10. 86' M. Ilic · J. Duker 1-0
  11. 87' 1-1 K. Wriedt · L. Gindorf
  12. 90'+4 Arlind Rexhepi
  13. 90'+4 F. Riedel L. Sommer
  14. 90'+1 N. H. Castelle M. Schroers
  15. FT1-1

Đội hình

Havelse Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Samir Ferchichi
  1. 1T. Opitz 7.5
  2. 5D. Minz 6.9
  3. 6S. Belkahia 7.0
  4. 4B. Kolgeci 7.2
  5. 22L. Sommer ▼ 90' 7.2
  6. 19N. Boujellab 7.5
  7. 8J. Berger 7.2
  8. 10J. Duker 7.3
  9. 14M. Ilic 8.2
  10. 17J. X. Posselt ▼ 82' 6.3
  11. 23R. Muller ▼ 69' 6.2

Dự bị 9

  1. 40J. Busse
  2. 21I. Behrens
  3. 30T. Friedrich
  4. 39F. Riedel ▲ 90'
  5. 3M. Schleef
  6. 31J. Oltrogge
  7. 33A. Rexhepi ▲ 69' 6.3
  8. 11Y. Jaeschke
  9. 9L. Paldino ▲ 82' 6.6
Alemannia Aachen Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Mersad Selimbegovic
  1. 1J. Olschowsky 7.0
  2. 37J. da Silva Kiala 7.7
  3. 28D. Wiebe 7.3
  4. 4F. Meyer 6.6
  5. 29P. Nadjombe 6.5
  6. 10G. Gaudino ▼ 81' 7.5
  7. 36F. Ademi 7.2
  8. 5S. Strujic 6.3
  9. 23L. Gindorf 6.7
  10. 8B. Bahn ▼ 67' 6.3
  11. 27M. Schroers ▼ 90' 7.2

Dự bị 9

  1. 22T. Hendriks
  2. 3M. Wagner
  3. 30N. Winter
  4. 19F. Heister
  5. 11M. Loune ▲ 67' 6.5
  6. 20M. Richter
  7. 44N. H. Castelle ▲ 90'
  8. 9V. Sulejmani
  9. 18K. Wriedt ▲ 81' 7.2

Thống kê

016
540
57%Kiểm soát bóng43%
17Dứt điểm12
5Trúng đích6
5Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm6
11Sút ngoài vòng cấm6
7Bị chặn4
6Phạt góc5
1Việt vị9
9Phạm lỗi18
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua4
385Chuyền bóng284
287Chuyền chính xác195
75%Chính xác chuyền69%
1.18Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
VfL Osnabrück
38 66 - 34 +32 80
2
FC Energie Cottbus
38 72 - 51 +21 72
3
Rot-Weiss Essen
38 78 - 66 +12 70
4
MSV Duisburg
38 66 - 49 +17 68
5
Hansa Rostock
38 74 - 49 +25 67
6
Verl
38 82 - 48 +34 64
7
Alemannia Aachen
38 76 - 57 +19 64
8
TSV 1860 München
38 54 - 53 +1 56
9
SV Wehen
38 54 - 52 +2 53
10
SV Waldhof Mannheim
38 59 - 72 -13 52
11
FC Viktoria Köln
38 51 - 53 -2 51
12
FC Ingolstadt 04
38 65 - 56 +9 49
13
SSV Jahn Regensburg
38 54 - 58 -4 49
14
Stuttgart II
38 57 - 69 -12 46
15
1. FC Saarbrücken
38 51 - 57 -6 44
16
Hoffenheim II
38 65 - 71 -6 43
17
Havelse
38 57 - 89 -32 35
18
Erzgebirge Aue
38 51 - 70 -19 34
19
SSV Ulm 1846
38 49 - 78 -29 33
20
FC Schweinfurt 05
38 38 - 87 -49 21
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu45
73Ghi được84
110Thủng lưới75
1.59Bàn thắng mỗi trận1.87
3Giữ sạch lưới6
35Trên 2.5 bàn34
46Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu