Stuttgart II
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Hansa Rostock

Stuttgart II vs Hansa Rostock

Tỷ số chung cuộc: Stuttgart II 0-1 Hansa Rostock tại 3. Liga, 13 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stuttgart II thắng 3, hòa 1, Hansa Rostock thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
3. Liga · Vòng 18
Sân vận động
WIRmachenDRUCK Arena, Aspach
Phong độ
LWLLW Stuttgart II
WDLWD Hansa Rostock
  1. 16' Benno Dietze
  2. 33' M. Sankoh J. Diehl
  3. 37' Julian Lüers
  4. HT0-0
  5. 46' Marco Schuster
  6. 46' E. Korkut J. Luers
  7. 46' A. Lebeau B. Dietze
  8. 53' 0-1 R. Naderi · F. Pfanne
  9. 63' Ryan Don Naderi
  10. 71' E. Holten A. Voglsammer
  11. 72' D. Hummel R. Naderi
  12. 74' A. Nankishi L. Penna
  13. 75' D. Nothnagel L. Meyer
  14. 84' Abdenego Nankishi
  15. 87' T. Kohler N. Sessa
  16. 90'+3 L. Wallner V. Bergh
  17. 90'+5 C. Kinsombi
  18. FT0-1

Đội hình

Stuttgart II Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Nico Willig
  1. 1F. Hellstern 6.7
  2. 24C. Olivier 7.0
  3. 6A. Groiss 7.0
  4. 4M. Herwerth 6.7
  5. 16L. Meyer ▼ 75' 6.6
  6. 26J. Diehl ▼ 33' 6.9
  7. 10N. Sessa ▼ 87' 6.9
  8. 8S. Di Benedetto 7.0
  9. 18J. Luers ▼ 46' 6.3
  10. 7L. Penna ▼ 74' 6.9
  11. 27M. Ouro-Tagba 6.9

Dự bị 9

  1. 33J. von der Felsen
  2. 22P. Fritschi
  3. 35M. Gluck
  4. 13T. Kohler ▲ 87' 6.5
  5. 29D. Nothnagel ▲ 75' 6.9
  6. 19K. Fressle
  7. 11E. Korkut ▲ 46' 6.9
  8. 17A. Nankishi ▲ 74' 6.6
  9. 44M. Sankoh ▲ 33' 6.3
Hansa Rostock Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: Daniel Brinkmann
  1. 1B. Uphoff 7.5
  2. 19J. Mejdr 7.6
  3. 15A. Gurleyen 6.9
  4. 23F. Pfanne 7.9
  5. 33V. Bergh ▼ 90' 7.2
  6. 6J. Dirkner 6.9
  7. 5M. Schuster 6.9
  8. 4K. Fatkic 6.9
  9. 42B. Dietze ▼ 46' 7.0
  10. 9A. Voglsammer ▼ 71' 6.7
  11. 20R. Naderi ▼ 72' 6.6

Dự bị 9

  1. 30M. Hagemoser
  2. 22L. Reichardt
  3. 16L. Wallner ▲ 90'
  4. 27C. Kinsombi ▲ 90'
  5. 35M. Krauss
  6. 14A. Lebeau ▲ 46' 6.3
  7. 7N. Neidhart
  8. 11E. Holten ▲ 71' 6.6
  9. 21D. Hummel ▲ 72' 6.7

Thống kê

022
330
54%Kiểm soát bóng46%
8Dứt điểm5
3Trúng đích2
2Chệch đích1
5Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn1
2Phạt góc3
4Việt vị0
18Phạm lỗi20
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua3
389Chuyền bóng366
317Chuyền chính xác294
81%Chính xác chuyền80%
1.83Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
VfL Osnabrück
38 66 - 34 +32 80
2
FC Energie Cottbus
38 72 - 51 +21 72
3
Rot-Weiss Essen
38 78 - 66 +12 70
4
MSV Duisburg
38 66 - 49 +17 68
5
Hansa Rostock
38 74 - 49 +25 67
6
Verl
38 82 - 48 +34 64
7
Alemannia Aachen
38 76 - 57 +19 64
8
TSV 1860 München
38 54 - 53 +1 56
9
SV Wehen
38 54 - 52 +2 53
10
SV Waldhof Mannheim
38 59 - 72 -13 52
11
FC Viktoria Köln
38 51 - 53 -2 51
12
FC Ingolstadt 04
38 65 - 56 +9 49
13
SSV Jahn Regensburg
38 54 - 58 -4 49
14
Stuttgart II
38 57 - 69 -12 46
15
1. FC Saarbrücken
38 51 - 57 -6 44
16
Hoffenheim II
38 65 - 71 -6 43
17
Havelse
38 57 - 89 -32 35
18
Erzgebirge Aue
38 51 - 70 -19 34
19
SSV Ulm 1846
38 49 - 78 -29 33
20
FC Schweinfurt 05
38 38 - 87 -49 21
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu45
68Ghi được98
82Thủng lưới59
1.58Bàn thắng mỗi trận2.18
5Giữ sạch lưới14
31Trên 2.5 bàn31
36Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu