Stuttgart II
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Hansa Rostock

Stuttgart II vs Hansa Rostock

Tỷ số chung cuộc: Stuttgart II 0-3 Hansa Rostock tại 3. Liga, 18 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Stuttgart II thắng 0, hòa 1, Hansa Rostock thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
3. Liga · Vòng 20
Sân vận động
WIRmachenDRUCK Arena, Aspach
Phong độ
LWLLW Stuttgart II
WDLWD Hansa Rostock
  1. 20' Sigurd Haugen11mhỏng 11m
  2. 25' 0-1 S. Haugen · A. Lebeau
  3. 30' Mohamed Sankoh
  4. HT0-1
  5. 49' Franz Pfanne
  6. 55' T. Kastanaras M. Sankoh
  7. 56' N. Sessa E. Bujupi
  8. 58' 0-2 S. Haugen · C. Harenbrock
  9. 64' Kaden Amaniampong
  10. 76' C. Kinsombi A. Lebeau
  11. 77' L. Münst J. Malanga
  12. 77' M. Catovic S. Di Benedetto
  13. 77' B. Dietze S. Haugen
  14. 84' L. Meyer F. Schumann
  15. 87' J. Mejdr N. Neidhart
  16. 87' K. Manu C. Harenbrock
  17. 87' 0-3 C. Kinsombi · R. Naderi
  18. 90' F. Bock R. Naderi
  19. FT0-3

Đội hình

Stuttgart II Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Fiedler
  1. 1D. Seimen 6.6
  2. 2K. Amaniampong 6.7
  3. 5A. Chase 5.9
  4. 29D. Nothnagel 6.7
  5. 3F. Schumann ▼ 84' 6.3
  6. 11B. Boakye 6.5
  7. 10L. Ulrich 7.3
  8. 8S. Di Benedetto ▼ 77' 7.3
  9. 27J. Malanga ▼ 77' 5.9
  10. 38E. Bujupi ▼ 56' 6.9
  11. 44M. Sankoh ▼ 55' 6.7

Dự bị 9

  1. 9T. Kastanaras ▲ 55' 6.5
  2. 30N. Sessa ▲ 56' 7.0
  3. 13L. Münst ▲ 77' 6.7
  4. 49M. Catovic ▲ 77' 6.0
  5. 16L. Meyer ▲ 84' 6.7
  6. 18L. Laupheimer
  7. 20L. Reichardt
  8. 28D. Draband
  9. 37M. Herwerth
Hansa Rostock Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: D. Brinkmann
  1. 1B. Uphoff 7.2
  2. 23F. Pfanne 6.6
  3. 15A. Gürleyen 7.6
  4. 21A. Rossipal 7.3
  5. 7N. Neidhart ▼ 87' 7.9
  6. 8C. Harenbrock ▼ 87' 6.9
  7. 5M. Schuster 7.2
  8. 13K. Schumacher 7.0
  9. 14A. Lebeau ▼ 76' 7.9
  10. 20R. Naderi ▼ 90' 7.2
  11. 18S. Haugen ⚽2 ▼ 77' 8.5

Dự bị 9

  1. 27C. Kinsombi ▲ 76' 7.5
  2. 42B. Dietze ▲ 77' 6.6
  3. 19J. Mejdr ▲ 87'
  4. 22K. Manu ▲ 87'
  5. 36F. Bock ▲ 90'
  6. 29F. Ruschke
  7. 25P. Klewin
  8. 4D. Roßbach
  9. 11A. Jonjić

Thống kê

024
710
56%Kiểm soát bóng44%
13Dứt điểm16
2Trúng đích6
5Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm12
10Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn6
4Phạt góc7
2Việt vị0
12Phạm lỗi16
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua2
450Chuyền bóng344
362Chuyền chính xác260
80%Chính xác chuyền76%
0.79Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.99

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Arminia Bielefeld
38 64 - 36 +28 72
2
Dynamo Dresden
38 71 - 40 +31 70
3
1. FC Saarbrücken
38 59 - 47 +12 65
4
FC Energie Cottbus
38 64 - 54 +10 62
5
Hansa Rostock
38 54 - 46 +8 60
6
FC Viktoria Köln
38 59 - 48 +11 59
7
Verl
38 62 - 55 +7 57
8
Rot-Weiss Essen
38 55 - 54 +1 56
9
SV Wehen
38 59 - 60 -1 55
10
FC Ingolstadt 04
38 72 - 63 +9 54
11
TSV 1860 München
38 57 - 61 -4 53
12
Alemannia Aachen
38 44 - 44 0 50
13
Erzgebirge Aue
38 52 - 65 -13 50
14
VfL Osnabrück
38 46 - 55 -9 48
15
Stuttgart II
38 49 - 59 -10 47
16
SV Waldhof Mannheim
38 43 - 45 -2 46
17
Borussia Dortmund II
38 53 - 60 -7 43
18
Hannover 96 II
38 51 - 70 -19 37
19
SV Sandhausen
38 49 - 69 -20 35
20
SpVgg Unterhaching
38 40 - 72 -32 25
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion: ) Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu48
64Ghi được72
74Thủng lưới64
1.28Bàn thắng mỗi trận1.5
9Giữ sạch lưới16
29Trên 2.5 bàn28
28Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu