TSV 1860 München
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
FC Schweinfurt 05

TSV 1860 München vs FC Schweinfurt 05

Tỷ số chung cuộc: TSV 1860 München 3-1 FC Schweinfurt 05 tại 3. Liga, 6 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: TSV 1860 München thắng 1, hòa 2, FC Schweinfurt 05 thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
3. Liga · Vòng 17
Sân vận động
Städtisches Stadion an der Grünwalder Straße, München
Phong độ
WLDDW TSV 1860 München
WWWLL FC Schweinfurt 05
  1. 33' N. Doktorczykphản lưới 1-0
  2. 45' 1-1 J. Tranziska · J. Geis
  3. HT1-1
  4. 57' T. Meissnerphản lưới 2-1
  5. 66' Johannes Geis
  6. 67' L. Langhans N. Doktorczyk
  7. 69' M. Rittmuller · C. Lippmann 3-1
  8. 73' Jakob Tranziska
  9. 77' T. Danhof M. Rittmuller
  10. 77' F. Niederlechner P. Hobsch
  11. 77' E. Shuranov M. Wintzheimer
  12. 77' L. Bausenwein J. Endres
  13. 77' D. U. Obiogumu J. Geis
  14. 89' A. Ibisi E. Celebi
  15. 90' D. Philipp K. Volland
  16. 90' S. Althaus S. Haugen
  17. FT3-1

Đội hình

TSV 1860 München Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Markus Kauczinski
  1. 21T. Dahne 6.9
  2. 25S. Dulic 6.7
  3. 16M. Reinthaler 7.2
  4. 3S. Voet 6.2
  5. 29M. Rittmuller ▼ 77' 7.9
  6. 26P. Maier 6.7
  7. 5T. Jacobsen 7.0
  8. 41C. Lippmann 7.2
  9. 31K. Volland ▼ 90' 7.5
  10. 22S. Haugen ▼ 90' 6.9
  11. 34P. Hobsch ▼ 77' 6.5

Dự bị 9

  1. 40P. Bachmann
  2. 2T. Danhof ▲ 77' 6.7
  3. 7F. Niederlechner ▲ 77' 6.5
  4. 8D. Philipp ▲ 90'
  5. 9J. Steinkotter
  6. 13M. Christiansen
  7. 18K. Jakob
  8. 20S. Althaus ▲ 90'
  9. 30M. Wolfram
FC Schweinfurt 05 Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Benjamin Freund
  1. 1T. Stahl 6.2
  2. 2N. Doktorczyk ▼ 67' 6.0
  3. 8T. Meissner 6.6
  4. 6L. Zeller 6.5
  5. 23P. Kratschmer 5.9
  6. 11E. Celebi ▼ 89' 6.7
  7. 13K. Bohnlein 6.6
  8. 30J. Geis ▼ 77' 7.2
  9. 33J. Endres ▼ 77' 6.2
  10. 25M. Wintzheimer ▼ 77' 6.9
  11. 17J. Tranziska 7.2

Dự bị 9

  1. 40M. Weisbacker
  2. 5N. Grimbs
  3. 7L. Langhans ▲ 67' 6.7
  4. 9E. Shuranov ▲ 77' 6.7
  5. 15K. Fery
  6. 21L. Bausenwein ▲ 77' 6.3
  7. 27D. U. Obiogumu ▲ 77' 6.5
  8. 38L. Kalandia 6.7
  9. 39A. Ibisi ▲ 89'

Thống kê

006
320
47%Kiểm soát bóng53%
14Dứt điểm10
3Trúng đích2
6Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm2
3Sút ngoài vòng cấm8
5Bị chặn2
6Phạt góc3
3Việt vị3
14Phạm lỗi9
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua2
420Chuyền bóng417
351Chuyền chính xác349
84%Chính xác chuyền84%
1.77Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.99

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
VfL Osnabrück
38 66 - 34 +32 80
2
FC Energie Cottbus
38 72 - 51 +21 72
3
Rot-Weiss Essen
38 78 - 66 +12 70
4
MSV Duisburg
38 66 - 49 +17 68
5
Hansa Rostock
38 74 - 49 +25 67
6
Verl
38 82 - 48 +34 64
7
Alemannia Aachen
38 76 - 57 +19 64
8
TSV 1860 München
38 54 - 53 +1 56
9
SV Wehen
38 54 - 52 +2 53
10
SV Waldhof Mannheim
38 59 - 72 -13 52
11
FC Viktoria Köln
38 51 - 53 -2 51
12
FC Ingolstadt 04
38 65 - 56 +9 49
13
SSV Jahn Regensburg
38 54 - 58 -4 49
14
Stuttgart II
38 57 - 69 -12 46
15
1. FC Saarbrücken
38 51 - 57 -6 44
16
Hoffenheim II
38 65 - 71 -6 43
17
Havelse
38 57 - 89 -32 35
18
Erzgebirge Aue
38 51 - 70 -19 34
19
SSV Ulm 1846
38 49 - 78 -29 33
20
FC Schweinfurt 05
38 38 - 87 -49 21
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu48
72Ghi được56
61Thủng lưới107
1.57Bàn thắng mỗi trận1.17
13Giữ sạch lưới5
27Trên 2.5 bàn33
42Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu