Hoffenheim II vs Havelse
Tỷ số chung cuộc: Hoffenheim II 0-0 Havelse tại 3. Liga, 2 tháng 8, 2025.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 1
- Sân vận động
- Dietmar-Hopp Stadion, Sinsheim
- Phong độ
- LWWLD Hoffenheim II
- LLWLD Havelse
- 13' Valentin Lässig
- HT0-0
- 46' ▲ L. Sommer ▼ E. Aytun
- 62' ▲ J. X. Posselt ▼ M. Ilic
- 70' Kelven Frees
- 73' ▲ J. T. Poller ▼ P. Hennrich
- 74' John Xaver Posselt
- 78' ▲ S. Kalambayi Mukuta ▼ A. Llugiqi
- 78' ▲ Y. Hor ▼ K. Frees
- 82' Tim Philipp
- 86' ▲ J. Oltrogge ▼ J. Rufidis
- 87' Besfort Kolgeci
- 89' ▲ N. El-Jindaoui ▼ A. Amaimouni
- 90'+3 Luca Erlein
- 90'+1 ▲ L. Svitek ▼ R. Muller
- FT0-0
Đội hình
- 34Y. Onohiol 7.7
- 24L. Erlein 7.7
- 5K. Frees ▼ 78' 6.6
- 6V. Lassig 7.2
- 39F. Bahr 7.9
- 8D. Dagdeviren 7.3
- 17R. Reisig 7.0
- 11P. Hennrich ▼ 73' 7.2
- 7A. Amaimouni ▼ 89' 8.0
- 22A. Llugiqi ▼ 78' 6.9
- 38D. Zeitler 6.3
Dự bị 9
- 32T. Philipp
- 9S. Kalambayi Mukuta ▲ 78' 6.3
- 16Y. Hor ▲ 78' 6.6
- 18M. Onos
- 20J. T. Poller ▲ 73' 6.9
- 29B. Makanda
- 30N. El-Jindaoui ▲ 89'
- 40D. Donkor
- 45B. O. Labes
- 1T. Opitz 8.2
- 5D. Minz 7.6
- 24N. Plume 7.3
- 4B. Kolgeci 6.9
- 39F. Riedel 7.3
- 28J. Rufidis ▼ 86' 6.3
- 19N. Boujellab 7.9
- 7E. Aytun ▼ 46' 6.2
- 10J. Duker 6.3
- 23R. Muller ▼ 90' 6.2
- 14M. Ilic ▼ 62' 7.2
Dự bị 7
- 40J. Busse
- 30T. Friedrich
- 3M. Schleef
- 22L. Sommer ▲ 46' 6.7
- 31J. Oltrogge ▲ 86' 6.3
- J. X. Posselt ▲ 62' 6.9
- L. Svitek ▲ 90'
Thống kê
04⚑4
⚑520
60%Kiểm soát bóng40%
18Dứt điểm13
5Trúng đích4
8Chệch đích7
10Sút trong vòng cấm7
8Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn2
4Phạt góc5
3Việt vị3
17Phạm lỗi7
4Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua5
465Chuyền bóng271
383Chuyền chính xác195
82%Chính xác chuyền72%
1.92Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.22
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 66 - 34 | +32 | 80 | |
| 2 | 38 | 72 - 51 | +21 | 72 | |
| 3 | 38 | 78 - 66 | +12 | 70 | |
| 4 | 38 | 66 - 49 | +17 | 68 | |
| 5 | 38 | 74 - 49 | +25 | 67 | |
| 6 | 38 | 82 - 48 | +34 | 64 | |
| 7 | 38 | 76 - 57 | +19 | 64 | |
| 8 | 38 | 54 - 53 | +1 | 56 | |
| 9 | 38 | 54 - 52 | +2 | 53 | |
| 10 | 38 | 59 - 72 | -13 | 52 | |
| 11 | 38 | 51 - 53 | -2 | 51 | |
| 12 | 38 | 65 - 56 | +9 | 49 | |
| 13 | 38 | 54 - 58 | -4 | 49 | |
| 14 | 38 | 57 - 69 | -12 | 46 | |
| 15 | 38 | 51 - 57 | -6 | 44 | |
| 16 | 38 | 65 - 71 | -6 | 43 | |
| 17 | 38 | 57 - 89 | -32 | 35 | |
| 18 | 38 | 51 - 70 | -19 | 34 | |
| 19 | 38 | 49 - 78 | -29 | 33 | |
| 20 | 38 | 38 - 87 | -49 | 21 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu46
71Ghi được73
76Thủng lưới110
1.65Bàn thắng mỗi trận1.59
7Giữ sạch lưới3
30Trên 2.5 bàn35
34Hiệp hai46