SC Preußen Münster
2 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
FC Viktoria Köln

SC Preußen Münster vs FC Viktoria Köln

Tỷ số chung cuộc: SC Preußen Münster 2-3 FC Viktoria Köln tại 3. Liga, 14 tháng 9, 2019. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: SC Preußen Münster thắng 1, hòa 2, FC Viktoria Köln thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
3. Liga · Vòng 8
Sân vận động
Preußen-Stadion, Münster
Trọng tài
J. Zorn
Phong độ
WDLLW SC Preußen Münster
WDWLW FC Viktoria Köln
  1. 7' 0-1 M. Wunderlich · M. Gottschling
  2. 18' 0-2 M. Wunderlich
  3. 22' Kevin Pires-Rodrigues
  4. HT0-2
  5. 51' Maurice Litka
  6. 54' S. Özcan L. Schnellbacher
  7. 57' H. Mörschel M. Litka
  8. 69' S. Lang F. Holthaus
  9. 71' P. Koronkiewicz K. Holzweiler
  10. 72' 0-3 A. Bunjaku
  11. 76' M. Ristl D. Lanius
  12. 78' R. Dadaşov · K. Pires-Rodrigues 1-3
  13. 83' Alexander Rossipal
  14. 83' J. Grodowski K. Pires-Rodrigues
  15. 84' Steffen Lang
  16. 87' H. Mörschel · J. Schauerte 2-3
  17. 90' Simon Scherder
  18. 90' Simon Scherder
  19. 90' Simon Scherder
  20. FT2-3

Đội hình

SC Preußen Münster Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Hübscher
  1. 35M. Schulze-Niehues
  2. 5J. Schauerte
  3. 15S. Scherder
  4. 3A. Rossipal
  5. 22O. Erdogan
  6. 10K. Pires-Rodrigues ▼ 83'
  7. 6N. Brandenburger
  8. 20P. Hoffmann
  9. 9R. Dadaşov
  10. 24L. Schnellbacher ▼ 54'
  11. 8M. Litka ▼ 57'

Dự bị 7

  1. 7S. Özcan ▲ 54'
  2. 21H. Mörschel ▲ 57'
  3. 27J. Grodowski ▲ 83'
  4. 18D. Klann
  5. 14U. Tezel
  6. 1O. Schnitzler
  7. 33N. Heidemann
FC Viktoria Köln Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Dotchev
  1. 37D. Mesenhöler
  2. 6F. Holthaus ▼ 69'
  3. 4L. Dietz
  4. 36D. Lanius ▼ 76'
  5. 8M. Wunderlich
  6. 7S. Handle
  7. 10A. Dej
  8. 19K. Holzweiler ▼ 71'
  9. 22M. Gottschling
  10. 35H. Saghiri
  11. 12A. Bunjaku

Dự bị 7

  1. 14S. Lang ▲ 69'
  2. 28P. Koronkiewicz ▲ 71'
  3. 27M. Ristl ▲ 76'
  4. 1S. Patzler
  5. 20S. Kreyer
  6. 31E. Jiménez
  7. 18K. Klefisch

Thống kê

158
510
52%Kiểm soát bóng48%
13Dứt điểm12
3Trúng đích9
10Chệch đích3
8Phạt góc5
3Việt vị2
9Phạm lỗi15
4Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua1

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München II
38 76 - 60 +16 65
2
Würzburger Kickers
38 71 - 60 +11 64
3
Eintracht Braunschweig
38 64 - 53 +11 64
4
FC Ingolstadt 04
38 61 - 40 +21 63
5
MSV Duisburg
38 68 - 48 +20 62
6
Hansa Rostock
38 54 - 43 +11 59
7
SV Meppen
38 69 - 57 +12 58
8
TSV 1860 München
38 63 - 54 +9 58
9
SV Waldhof Mannheim
38 52 - 47 +5 56
10
1. FC Kaiserslautern
38 59 - 54 +5 55
11
SpVgg Unterhaching
38 50 - 53 -3 51
12
FC Viktoria Köln
38 65 - 71 -6 51
13
KFC Uerdingen 05
38 40 - 54 -14 48
14
1. FC Magdeburg
38 49 - 42 +7 47
15
Hallescher FC
38 64 - 66 -2 46
16
FSV Zwickau
38 56 - 61 -5 44
17
Chemnitzer FC
38 54 - 60 -6 44
18
SC Preußen Münster
38 49 - 62 -13 40
19
SG Sonnenhof Grossaspach
38 33 - 67 -34 32
20
FC Carl Zeiss Jena
38 40 - 85 -45 23
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Relegation) Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu38
49Ghi được65
62Thủng lưới71
1.29Bàn thắng mỗi trận1.71
8Giữ sạch lưới8
20Trên 2.5 bàn25
28Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu