1. FC Saarbrücken vs SSV Jahn Regensburg
Tỷ số chung cuộc: 1. FC Saarbrücken 3-2 SSV Jahn Regensburg tại 3. Liga, 1 tháng 3, 2014. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: 1. FC Saarbrücken thắng 4, hòa 3, SSV Jahn Regensburg thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 27
- Sân vận động
- Hermann-Neuberger-Stadion, Völklingen
- Phong độ
- DLWLD 1. FC Saarbrücken
- LLLDL SSV Jahn Regensburg
- 10' M. Ziemer11m 1-0
- 25' 1-1 A. Amachaibou
- HT1-1
- 52' A. Mandt 2-1
- 55' ▲ A. Velagić ▼ M. Neunaber
- 57' ▲ B. Schmid ▼ M. Smarzoch
- 60' ▲ N. Fischer ▼ V. Plut
- 68' ▲ T. Ishihara ▼ A. Mandt
- 70' T. Ishihara 3-1
- 73' ▲ D. Franziskus ▼ Z. Muhovic
- 78' ▲ T. Stegerer ▼ P. Hoffmann
- 90'+2 3-2 A. Amachaibou
- FT3-2
Đội hình
- 1T. Ochs
- 14M. Chaftar
- 34M. Forkel
- 40F. Ballas
- 19A. Mandt ▼ 68'
- 43K. Pezzoni
- 48M. Zeitz
- 13R. Korte
- 15P. Hoffmann ▼ 78'
- 38M. Ziemer
- 29V. Plut ▼ 60'
Dự bị 7
- 18N. Fischer ▲ 60'
- 45T. Ishihara ▲ 68'
- 36T. Stegerer ▲ 78'
- 8P. Schmidt
- 17T. Knipping
- 20M. Müller
- 44J. Judt
- 23B. Hendl
- 22M. Neunaber ▼ 55'
- 16T. Stadler
- 28S. Nachreiner
- 4G. Windmüller
- 3A. Güntner
- 17O. Hein
- 20Z. Muhovic ▼ 73'
- 10A. Aosman
- 25M. Smarzoch ▼ 57'
- 7A. Amachaibou
Dự bị 6
- 5A. Velagić ▲ 55'
- 19B. Schmid ▲ 57'
- 30D. Franziskus ▲ 73'
- 1P. Wiegers
- 11P. Haag
- 27R. Popa
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 59 - 25 | +34 | 79 | |
| 2 | 38 | 65 - 34 | +31 | 79 | |
| 3 | 38 | 58 - 29 | +29 | 72 | |
| 4 | 38 | 43 - 44 | -1 | 56 | |
| 5 | 38 | 50 - 39 | +11 | 55 | |
| 6 | 38 | 55 - 50 | +5 | 53 | |
| 7 | 38 | 43 - 43 | 0 | 52 | |
| 8 | 38 | 45 - 46 | -1 | 51 | |
| 9 | 38 | 50 - 55 | -5 | 51 | |
| 10 | 38 | 53 - 49 | +4 | 50 | |
| 11 | 38 | 51 - 51 | 0 | 49 | |
| 12 | 38 | 43 - 46 | -3 | 49 | |
| 13 | 38 | 45 - 55 | -10 | 49 | |
| 14 | 38 | 47 - 55 | -8 | 46 | |
| 15 | 38 | 45 - 54 | -9 | 46 | |
| 16 | 38 | 42 - 38 | +4 | 45 | |
| 17 | 38 | 50 - 65 | -15 | 43 | |
| 18 | 38 | 32 - 54 | -22 | 40 | |
| 19 | 38 | 39 - 58 | -19 | 37 | |
| 20 | 38 | 38 - 63 | -25 | 32 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu39
43Ghi được52
67Thủng lưới53
1.05Bàn thắng mỗi trận1.33
7Giữ sạch lưới14
18Trên 2.5 bàn20
25Hiệp hai36