Freiburg II W
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Andernach W

Freiburg II W vs Andernach W

Tỷ số chung cuộc: Freiburg II W 0-1 Andernach W tại 2. Bundesliga, 13 tháng 4, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 21
Sân vận động
Möslestadion, Freiburg im Breisgau
Phong độ
WWLLL Freiburg II W
WLWLL Andernach W
  1. HT0-0
  2. 57' 0-1 C. Schraa
  3. 66' M. Blöchlinger B. Dzaferi
  4. 66' J. Bianchi Z. Schick
  5. 68' M. Reifenberg P. Petri
  6. 71' L. Lorenz N. Scherer
  7. 71' V. Ezebinyuo W. Simmen
  8. 77' A. Wagner K. Engels
  9. 86' A. Traoré M. Scholle
  10. 88' A. Recht C. Schraa
  11. FT0-1

Đội hình

Freiburg II W HLV: A. Jungkeit
  1. 1J. Kassen
  2. 32Y. Volpert
  3. 13A. Rößler
  4. 23B. Dzaferi ▼ 66'
  5. 4M. Maas
  6. 9C. Schmit
  7. 8Z. Schick ▼ 66'
  8. 17W. Simmen ▼ 71'
  9. 28M. Scholle ▼ 86'
  10. 11N. Scherer ▼ 71'
  11. 18N. Sadikou

Dự bị 9

  1. 2M. Blöchlinger ▲ 66'
  2. 7J. Bianchi ▲ 66'
  3. 5L. Lorenz ▲ 71'
  4. 25V. Ezebinyuo ▲ 71'
  5. 22A. Traoré ▲ 86'
  6. 12E. Göetz
  7. 16A. Heck
  8. 20V. Wunderlich
  9. 27S. Heitz
Andernach W HLV: I. Hawel
  1. 1L. van der Laan
  2. 23M. Schumacher
  3. 16K. Engels ▼ 77'
  4. 8M. Weingarz
  5. 6L. Kossmann
  6. 5K. Schermuly
  7. 30P. Petri ▼ 68'
  8. 9L. Stöhr
  9. 12L. Krump
  10. 17L. Wäschenbach
  11. 7C. Schraa ▼ 88'

Dự bị 6

  1. 19M. Reifenberg ▲ 68'
  2. 28A. Wagner ▲ 77'
  3. 13A. Recht ▲ 88'
  4. 20J. Schulz
  5. 25L. Krupp
  6. 27M. Müller

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
1. FC Union Berlin W
26 71 - 17 +54 62
2
Nürnberg W
26 62 - 24 +38 62
3
Hamburger SV W
26 50 - 15 +35 53
4
SC Sand W
26 66 - 46 +20 47
5
Meppen W
26 40 - 29 +11 43
6
Eintracht Frankfurt II W
26 29 - 25 +4 43
7
Bochum W
26 40 - 40 0 38
8
Ingolstadt W
26 41 - 43 -2 35
9
Borussia Monchengladbach W
26 33 - 41 -8 29
10
FC Bayern München II W
26 30 - 45 -15 24
11
Andernach W
26 23 - 54 -31 24
12
Weinberg W
26 22 - 62 -40 20
13
Freiburg II W
26 21 - 45 -24 18
14
Gütersloh W
26 29 - 71 -42 17
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu27
21Ghi được24
45Thủng lưới56
0.81Bàn thắng mỗi trận0.89
5Giữ sạch lưới5
13Trên 2.5 bàn16
10Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu