Hamburger SV W
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Meppen W

Hamburger SV W vs Meppen W

Tỷ số chung cuộc: Hamburger SV W 0-0 Meppen W tại 2. Bundesliga, 15 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Hamburger SV W thắng 2, hòa 1, Meppen W thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 13
Sân vận động
Wolfgang-Meyer-Sportanlage, Hamburg-Stellingen
Phong độ
LDLDL Hamburger SV W
WWWLL Meppen W
  1. HT0-0
  2. 46' N. Kossen S. Licina
  3. 58' M. Kropp V. Nagy
  4. 64' V. Kardesler M. Krüger
  5. 64' C. Meyer D. Marquardt
  6. 73' L. Wrede A. Woelki
  7. 84' V. Schulz M. Büchele
  8. 84' T. Burmann P. Machtens
  9. 87' S. Preuß L. Bröring
  10. 90'+3 L. Hohm L. Mauly
  11. 90'+3 G. Castrellon A. Seyen
  12. FT0-0

Đội hình

Hamburger SV W HLV: M. Bolz
  1. 1I. Schuldt
  2. 31J. Lahr
  3. 22S. Stöckmann
  4. 21J. Dönges
  5. 6A. Böhler
  6. 28P. Machtens ▼ 84'
  7. 27A. Woelki ▼ 73'
  8. 17M. Büchele ▼ 84'
  9. 8S. Stoldt
  10. 9M. Krüger ▼ 64'
  11. 18D. Marquardt ▼ 64'

Dự bị 9

  1. 7V. Kardesler ▲ 64'
  2. 16C. Meyer ▲ 64'
  3. 32L. Wrede ▲ 73'
  4. 19V. Schulz ▲ 84'
  5. 30T. Burmann ▲ 84'
  6. 14S. Profé
  7. 20E. Hirche
  8. 25M. Kirschstein
  9. 33J. Zamorano
Meppen W HLV: T. Pfannkuch
  1. 1T. Farwick
  2. 22V. Nagy ▼ 58'
  3. 3N. Rolfes
  4. 13A. Seyen ▼ 90'
  5. 12N. Zimmer
  6. 19L. Mauly ▼ 90'
  7. 5L. Göppel
  8. 15S. Lux
  9. 18S. Licina ▼ 46'
  10. 7M. Bleil
  11. 6L. Bröring ▼ 87'

Dự bị 9

  1. 10N. Kossen ▲ 46'
  2. 9M. Kropp ▲ 58'
  3. 11S. Preuß ▲ 87'
  4. 16L. Hohm ▲ 90'
  5. 17G. Castrellon ▲ 90'
  6. 14A. Miyoshi
  7. 20J. Knevel
  8. 30C. Steenken
  9. 31J. Bos

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
1. FC Union Berlin W
26 71 - 17 +54 62
2
Nürnberg W
26 62 - 24 +38 62
3
Hamburger SV W
26 50 - 15 +35 53
4
SC Sand W
26 66 - 46 +20 47
5
Meppen W
26 40 - 29 +11 43
6
Eintracht Frankfurt II W
26 29 - 25 +4 43
7
Bochum W
26 40 - 40 0 38
8
Ingolstadt W
26 41 - 43 -2 35
9
Borussia Monchengladbach W
26 33 - 41 -8 29
10
FC Bayern München II W
26 30 - 45 -15 24
11
Andernach W
26 23 - 54 -31 24
12
Weinberg W
26 22 - 62 -40 20
13
Freiburg II W
26 21 - 45 -24 18
14
Gütersloh W
26 29 - 71 -42 17
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu28
68Ghi được47
20Thủng lưới31
2.19Bàn thắng mỗi trận1.68
18Giữ sạch lưới8
15Trên 2.5 bàn11
40Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu