Andernach W
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Hoffenheim II W

Andernach W vs Hoffenheim II W

Tỷ số chung cuộc: Andernach W 0-0 Hoffenheim II W tại 2. Bundesliga, 28 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Andernach W thắng 2, hòa 1, Hoffenheim II W thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 22
Sân vận động
Andernach Stadion, Andernach
Phong độ
WLWLL Andernach W
LLLDL Hoffenheim II W
  1. HT0-0
  2. 46' J. Schulz L. Wäschenbach
  3. 46' L. Locher L. Dick
  4. 55' C. Waibel C. Alp
  5. 61' J. Grimm A. Reif
  6. 77' K. Engels C. Dillenburg
  7. 77' D. Collas C. Schraa
  8. 83' L. Wileschek L. Gebert
  9. 83' N. Bitzer C. DAngelo
  10. FT0-0

Đội hình

Andernach W HLV: F. Stein
  1. 1L. van der Laan
  2. 23M. Schumacher
  3. 5K. Schermuly
  4. 15V. Zilligen
  5. 14C. Dillenburg ▼ 77'
  6. 9L. Stöhr
  7. 12L. Krump
  8. 17L. Wäschenbach ▼ 46'
  9. 28A. Wagner
  10. 7C. Schraa ▼ 77'
  11. 10J. Schermuly

Dự bị 6

  1. 20J. Schulz ▲ 46'
  2. 16K. Engels ▲ 77'
  3. 18D. Collas ▲ 77'
  4. 4B. Hisenaj
  5. 11S. Klyta
  6. 25L. Krupp
Hoffenheim II W HLV: R. Weber
  1. 21L. Dick ▼ 46'
  2. 24C. D'Angelo
  3. 25A. Reif ▼ 61'
  4. 20L. Backhaus
  5. 15L. Gebert ▼ 83'
  6. 18C. Alp ▼ 55'
  7. 4S. Gerber
  8. 3C. Schmidt
  9. 10S. Sahiti
  10. 6M. Röder
  11. 9M. Steiner

Dự bị 9

  1. 1L. Locher ▲ 46'
  2. 26C. Waibel ▲ 55'
  3. 5J. Grimm ▲ 61'
  4. 13L. Wileschek ▲ 83'
  5. 14N. Bitzer ▲ 83'
  6. 2C. Lepper
  7. 7V. Bitterwolf
  8. 29L. Crnaveri
  9. 30M. Goyn

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Turbine Potsdam W
26 37 - 18 +19 55
2
Carl Zeiss Jena W
26 58 - 28 +30 54
3
Meppen W
26 46 - 14 +32 53
4
Hamburger SV W
26 58 - 33 +25 50
5
Andernach W
26 42 - 32 +10 46
6
SC Sand W
26 45 - 32 +13 43
7
Gütersloh W
26 46 - 39 +7 42
8
Eintracht Frankfurt II W
26 33 - 35 -2 37
9
Borussia Monchengladbach W
26 31 - 38 -7 31
10
Ingolstadt W
26 26 - 43 -17 27
11
FC Bayern München II W
26 33 - 42 -9 23
12
Weinberg W
26 31 - 62 -31 20
13
Wolfsburg II W
26 20 - 60 -40 16
14
Hoffenheim II W
26 19 - 49 -30 12

So sánh

27Trận đấu26
42Ghi được19
34Thủng lưới49
1.56Bàn thắng mỗi trận0.73
8Giữ sạch lưới3
12Trên 2.5 bàn11
27Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu