Andernach W
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Wolfsburg II W

Andernach W vs Wolfsburg II W

Tỷ số chung cuộc: Andernach W 3-1 Wolfsburg II W tại 2. Bundesliga, 12 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Andernach W thắng 3, hòa 0, Wolfsburg II W thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 10
Phong độ
WLWLL Andernach W
LLLLL Wolfsburg II W
  1. 26' L. Stöhr 1-0
  2. HT1-0
  3. 57' T. Brück M. Schumacher
  4. 59' L. Stöhr 2-0
  5. 64' J. Schulz C. Dillenburg
  6. 68' A. König Y. Wöhrn
  7. 68' M. Herzig A. Harting
  8. 76' L. Drews L. Beyer
  9. 77' A. Wagner 3-0
  10. 83' A. Sergeeva S. Charon
  11. 83' D. Eder L. Damm
  12. 84' S. Klyta K. Engels
  13. 85' 3-1 D. Eder
  14. FT3-1

Đội hình

Andernach W HLV: F. Stein
  1. 1L. van der Laan
  2. 23M. Schumacher ▼ 57'
  3. 5K. Schermuly
  4. 16K. Engels ▼ 84'
  5. 15V. Zilligen
  6. 14C. Dillenburg ▼ 64'
  7. 9L. Stöhr
  8. 12L. Krump
  9. 17L. Wäschenbach
  10. 28A. Wagner
  11. 7C. Schraa

Dự bị 7

  1. 2T. Brück ▲ 57'
  2. 20J. Schulz ▲ 64'
  3. 11S. Klyta ▲ 84'
  4. 8M. Weingarz
  5. 18D. Collas
  6. 22Z. Brückel
  7. 25L. Krupp
Wolfsburg II W HLV: D. Kraus
  1. 12K. Beck
  2. 5M. Jonietz
  3. 2Y. Wöhrn ▼ 68'
  4. 24J. Theijs
  5. 20K. Brinkmann
  6. 8L. Beyer ▼ 76'
  7. 13S. Schaller
  8. 15F. Libske
  9. 6A. Harting ▼ 68'
  10. 21L. Damm ▼ 83'
  11. 14S. Charon ▼ 83'

Dự bị 7

  1. 4A. König ▲ 68'
  2. 25M. Herzig ▲ 68'
  3. 27L. Drews ▲ 76'
  4. 10A. Sergeeva ▲ 83'
  5. 28D. Eder ▲ 83'
  6. 3A. Haase
  7. 22S. Reimann

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Turbine Potsdam W
26 37 - 18 +19 55
2
Carl Zeiss Jena W
26 58 - 28 +30 54
3
Meppen W
26 46 - 14 +32 53
4
Hamburger SV W
26 58 - 33 +25 50
5
Andernach W
26 42 - 32 +10 46
6
SC Sand W
26 45 - 32 +13 43
7
Gütersloh W
26 46 - 39 +7 42
8
Eintracht Frankfurt II W
26 33 - 35 -2 37
9
Borussia Monchengladbach W
26 31 - 38 -7 31
10
Ingolstadt W
26 26 - 43 -17 27
11
FC Bayern München II W
26 33 - 42 -9 23
12
Weinberg W
26 31 - 62 -31 20
13
Wolfsburg II W
26 20 - 60 -40 16
14
Hoffenheim II W
26 19 - 49 -30 12

So sánh

27Trận đấu26
42Ghi được20
34Thủng lưới60
1.56Bàn thắng mỗi trận0.77
8Giữ sạch lưới1
12Trên 2.5 bàn13
27Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu