Hertha BSC Berlin vs 1. FC Heidenheim
Tỷ số chung cuộc: Hertha BSC Berlin 4-1 1. FC Heidenheim tại 2. Bundesliga, 15 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Hertha BSC Berlin thắng 3, hòa 0, 1. FC Heidenheim thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 2
- Phong độ
- WDWWW Hertha BSC Berlin
- LLWWW 1. FC Heidenheim
- 2' S. Gronning · M. Winkler 1-0
- 26' M. Winkler 2-0
- 35' D. Zeefuik · M. Winkler 3-0
- 39' Patrick Mainka
- 44' Oualid Mhamdi
- HT3-0
- 46' ▲ B. Gimber ▼ P. Mainka
- 46' ▲ M. Busch ▼ O. Mhamdi
- 46' ▲ M. Zrilic ▼ A. Beck
- 46' ▲ M. Kaufmann ▼ M. Honsak
- 49' 3-1 J. Schoppner · M. Kaufmann
- 64' ▲ O. Adewumi ▼ S. Gouram
- 64' ▲ L. Schuler ▼ S. Gronning
- 73' Julian Eitschberger
- 77' ▲ P. Klemens ▼ M. Winkler
- 78' ▲ M. Breunig ▼ B. Zivzivadze
- 83' ▲ M. Dardai ▼ J. Eitschberger
- 83' ▲ J. Thorsteinsson ▼ K. Sessa
- 88' Deyovaisio Zeefuik
- 90' O. Adewumi · J. Brekalo 4-1
- FT4-1
Đội hình
- 35M. Gersbeck 7.3
- 2J. Eitschberger ▼ 83' 6.9
- 44L. Gechter 6.9
- 27N. Kolbe 7.2
- 42D. Zeefuik ⚽ 7.2
- 33S. Gouram ▼ 64' 5.9
- 30P. Seguin 7.3
- 8K. Sessa ▼ 83' 6.5
- 22M. Winkler ⚽ ⇢2 ▼ 77' 9.3
- 17S. Gronning ⚽ ▼ 64' 7.3
- 7J. Brekalo ⇢ 8.2
Dự bị 9
- 43T. Goller
- 31M. Dardai ▲ 83' 7.0
- 29J. Diallo
- 19O. Adewumi ⚽ ▲ 64' 7.7
- 41P. Klemens ▲ 77' 7.3
- 47S. Telib
- 21B. Mamuzah Lum
- 18L. Schuler ▲ 64' 6.9
- 23J. Thorsteinsson ▲ 83' 6.5
- 1F. Feller 5.3
- 22O. Mhamdi ▼ 46' 5.3
- 6P. Mainka ▼ 46' 6.5
- 4T. Siersleben 6.0
- 19J. Fohrenbach 5.6
- 24M. Costly 6.5
- 18M. Pieringer 6.0
- 3J. Schoppner ⚽ 7.6
- 21A. Beck ▼ 46' 6.2
- 17M. Honsak ▼ 46' 6.5
- 11B. Zivzivadze ▼ 78' 6.0
Dự bị 9
- 33T. Dahne
- 5B. Gimber ▲ 46' 6.9
- 2M. Busch ▲ 46' 6.9
- 23L. Paqarada
- 16J. Niehues
- 41M. Zrilic ▲ 46' 6.9
- 29M. Kaufmann ▲ 46' 6.9
- 14M. Breunig ▲ 78' 6.9
- 8P. Hennrich
Thống kê
11⚑5
⚑320
51%Kiểm soát bóng49%
19Dứt điểm11
9Trúng đích3
5Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm8
10Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn2
5Phạt góc3
1Việt vị2
12Phạm lỗi17
1Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua4
-2.04Bàn thắng ngăn chặn-2.04
370Chuyền bóng346
301Chuyền chính xác270
81%Chính xác chuyền78%
2.04Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.24
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 15 - 6 | +9 | 15 | |
| 2 | 5 | 15 - 6 | +9 | 13 | |
| 3 | 5 | 12 - 10 | +2 | 12 | |
| 4 | 5 | 10 - 8 | +2 | 9 | |
| 5 | 5 | 10 - 7 | +3 | 8 | |
| 6 | 5 | 5 - 4 | +1 | 8 | |
| 7 | 5 | 13 - 12 | +1 | 7 | |
| 8 | 5 | 4 - 4 | 0 | 7 | |
| 9 | 5 | 7 - 7 | 0 | 6 | |
| 10 | 5 | 8 - 11 | -3 | 6 | |
| 11 | 5 | 8 - 10 | -2 | 5 | |
| 12 | 5 | 6 - 11 | -5 | 5 | |
| 13 | 5 | 12 - 12 | 0 | 4 | |
| 14 | 5 | 8 - 10 | -2 | 4 | |
| 15 | 5 | 5 - 8 | -3 | 4 | |
| 16 | 5 | 4 - 8 | -4 | 4 | |
| 17 | 5 | 7 - 12 | -5 | 4 | |
| 18 | 5 | 6 - 9 | -3 | 3 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
11Trận đấu12
34Ghi được31
13Thủng lưới25
3.09Bàn thắng mỗi trận2.58
2Giữ sạch lưới3
8Trên 2.5 bàn8
20Hiệp hai16