SpVgg Greuther Fürth vs Rot-Weiss Essen
Tỷ số chung cuộc: SpVgg Greuther Fürth 2-0 Rot-Weiss Essen tại 2. Bundesliga, 26 tháng 5, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Final
- Sân vận động
- Sportpark Ronhof Thomas Sommer, Fürth
- Phong độ
- DLLWL SpVgg Greuther Fürth
- LWWDW Rot-Weiss Essen
- 29' N. Futkeu · F. Klaus 1-0
- 43' Gianluca Swajkowski
- HT1-0
- 46' ▲ D. Abiama ▼ R. Safi
- 47' B. Hrgota 2-0
- 54' Michael Kostka
- 61' ▲ R. Reisig ▼ G. Swajkowski
- 61' ▲ L. Brumme ▼ T. Kraulich
- 67' ▲ D. Arifi ▼ S. Banse
- 69' Jaka Cuber Potocnik
- 72' ▲ M. Janssen ▼ J. Cuber Potocnik
- 78' ▲ A. Keller ▼ S. Ltaief
- 86' ▲ M. Obuz ▼ M. Kostka
- 87' ▲ B. Bjarnason ▼ G. Itter
- 90'+9 Ben Hüning
- FT2-0
Đội hình
- 43S. Prufrock 7.5
- 23J. Dehm 7.5
- 15J. Elvedi 7.6
- 4P. Ziereis 7.5
- 27G. Itter ▼ 87' 8.0
- 6S. Banse ▼ 67' 6.7
- 13P. Will 7.5
- 30F. Klaus ⇢ 7.5
- 10B. Hrgota ⚽ 9.3
- 47S. Ltaief ▼ 78' 7.5
- 9N. Futkeu ⚽ 7.5
Dự bị 9
- 26P. Boevink
- 28D. Arifi ▲ 67' 6.3
- 25B. Bjarnason ▲ 87' 6.3
- 14J. Consbruch
- 37J. Green
- 7D. Srbeny
- 18F. Higl
- 33M. Dietz
- 16A. Keller ▲ 78' 6.3
- 1J. Golz 7.3
- 23J. Rios Alonso 6.2
- 15B. Huning 6.2
- 33T. Kraulich ▼ 61' 6.7
- 37J. Hofmann 6.9
- 24K. Mizuta 6.7
- 39G. Swajkowski ▼ 61' 6.3
- 26T. Musel 6.0
- 2M. Kostka ▼ 86' 6.3
- 7R. Safi ▼ 46' 6.2
- 9J. Cuber Potocnik ▼ 72' 5.6
Dự bị 9
- 35F. Wienand
- 20M. Janssen ▲ 72' 6.7
- 4M. Schultz
- 16R. Reisig ▲ 61' 6.2
- 14L. Brumme ▲ 61' 6.6
- 10M. Obuz ▲ 86' 6.7
- 11D. Abiama ▲ 46' 6.6
- 18N. Kaiser
- 30K. Owusu
Thống kê
00⚑9
⚑530
57%Kiểm soát bóng43%
16Dứt điểm13
6Trúng đích4
6Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn4
9Phạt góc5
2Việt vị2
8Phạm lỗi12
0Thẻ vàng3
4Cứu thua4
378Chuyền bóng281
294Chuyền chính xác202
78%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 50 - 31 | +19 | 70 | |
| 2 | 34 | 64 - 39 | +25 | 62 | |
| 3 | 34 | 59 - 45 | +14 | 62 | |
| 4 | 34 | 60 - 44 | +16 | 60 | |
| 5 | 34 | 57 - 45 | +12 | 52 | |
| 6 | 34 | 52 - 47 | +5 | 52 | |
| 7 | 34 | 47 - 44 | +3 | 51 | |
| 8 | 34 | 47 - 45 | +2 | 46 | |
| 9 | 34 | 49 - 47 | +2 | 44 | |
| 10 | 34 | 53 - 64 | -11 | 44 | |
| 11 | 34 | 54 - 53 | +1 | 41 | |
| 12 | 34 | 44 - 48 | -4 | 41 | |
| 13 | 34 | 53 - 51 | +2 | 39 | |
| 14 | 34 | 52 - 58 | -6 | 39 | |
| 15 | 34 | 36 - 54 | -18 | 37 | |
| 16 | 34 | 49 - 68 | -19 | 37 | |
| 17 | 34 | 33 - 53 | -20 | 37 | |
| 18 | 34 | 38 - 61 | -23 | 30 |
Bundesliga Bundesliga (Promotion) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga
So sánh
46Trận đấu49
65Ghi được114
79Thủng lưới79
1.41Bàn thắng mỗi trận2.33
10Giữ sạch lưới9
27Trên 2.5 bàn33
37Hiệp hai55