Rot-Weiss Essen vs SpVgg Greuther Fürth
Tỷ số chung cuộc: Rot-Weiss Essen 1-0 SpVgg Greuther Fürth tại 2. Bundesliga, 22 tháng 5, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Final
- Phong độ
- LWWDW Rot-Weiss Essen
- DLLWL SpVgg Greuther Fürth
- 4' José-Enrique Ríos Alonso
- 17' Branimir Hrgota
- 26' Jannik Dehm
- HT0-0
- 62' T. Musel 1-0
- 67' ▲ D. Arifi ▼ D. Srbeny
- 70' ▲ M. Janssen ▼ J. Cuber Potocnik
- 70' ▲ D. Abiama ▼ R. Safi
- 73' ▲ A. Keller ▼ J. Dehm
- 76' ▲ R. Reisig ▼ G. Swajkowski
- 77' ▲ L. Brumme ▼ M. Kostka
- 84' ▲ F. Higl ▼ S. Ltaief
- 89' ▲ M. Obuz ▼ K. Mizuta
- 90' Philipp Ziereis
- FT1-0
Đội hình
- 1J. Golz 6.9
- 23J. Rios Alonso 6.9
- 15B. Huning 7.3
- 33T. Kraulich 7.3
- 37J. Hofmann 6.7
- 24K. Mizuta ▼ 89' 7.3
- 39G. Swajkowski ▼ 76' 6.9
- 26T. Musel ⚽ 7.9
- 2M. Kostka ▼ 77' 6.7
- 7R. Safi ▼ 70' 5.9
- 9J. Cuber Potocnik ▼ 70' 6.9
Dự bị 9
- 35F. Wienand
- 20M. Janssen ▲ 70' 6.5
- 4M. Schultz
- 16R. Reisig ▲ 76' 6.7
- 14L. Brumme ▲ 77' 6.9
- 10M. Obuz ▲ 89'
- 11D. Abiama ▲ 70' 7.0
- 18N. Kaiser
- 30K. Owusu
- 43S. Prufrock 6.3
- 23J. Dehm ▼ 73' 6.9
- 15J. Elvedi 6.9
- 4P. Ziereis 7.6
- 27G. Itter 7.2
- 13P. Will 6.7
- 30F. Klaus 6.9
- 10B. Hrgota 6.6
- 7D. Srbeny ▼ 67' 6.2
- 47S. Ltaief ▼ 84' 6.2
- 9N. Futkeu 6.2
Dự bị 9
- 26P. Boevink
- 28D. Arifi ▲ 67' 6.7
- 25B. Bjarnason
- 37J. Green
- 18F. Higl ▲ 84' 6.2
- 33M. Dietz
- 6S. Banse
- 16A. Keller ▲ 73' 6.5
- 44M. Avlayici
Thống kê
01⚑1
⚑830
35%Kiểm soát bóng65%
10Dứt điểm9
3Trúng đích1
6Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn3
1Phạt góc8
4Việt vị1
11Phạm lỗi18
1Thẻ vàng3
1Cứu thua2
244Chuyền bóng435
169Chuyền chính xác356
69%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 50 - 31 | +19 | 70 | |
| 2 | 34 | 64 - 39 | +25 | 62 | |
| 3 | 34 | 59 - 45 | +14 | 62 | |
| 4 | 34 | 60 - 44 | +16 | 60 | |
| 5 | 34 | 57 - 45 | +12 | 52 | |
| 6 | 34 | 52 - 47 | +5 | 52 | |
| 7 | 34 | 47 - 44 | +3 | 51 | |
| 8 | 34 | 47 - 45 | +2 | 46 | |
| 9 | 34 | 49 - 47 | +2 | 44 | |
| 10 | 34 | 53 - 64 | -11 | 44 | |
| 11 | 34 | 54 - 53 | +1 | 41 | |
| 12 | 34 | 44 - 48 | -4 | 41 | |
| 13 | 34 | 53 - 51 | +2 | 39 | |
| 14 | 34 | 52 - 58 | -6 | 39 | |
| 15 | 34 | 36 - 54 | -18 | 37 | |
| 16 | 34 | 49 - 68 | -19 | 37 | |
| 17 | 34 | 33 - 53 | -20 | 37 | |
| 18 | 34 | 38 - 61 | -23 | 30 |
Bundesliga Bundesliga (Promotion) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga
So sánh
49Trận đấu46
114Ghi được65
79Thủng lưới79
2.33Bàn thắng mỗi trận1.41
9Giữ sạch lưới10
33Trên 2.5 bàn27
55Hiệp hai37