VfL Osnabrück
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Hertha BSC Berlin

VfL Osnabrück vs Hertha BSC Berlin

Tỷ số chung cuộc: VfL Osnabrück 2-1 Hertha BSC Berlin tại 2. Bundesliga, 19 tháng 5, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 34
Sân vận động
Bremer Brücke, Osnabruck
Phong độ
LWWLW VfL Osnabrück
WWDWW Hertha BSC Berlin
  1. 5' 0-1 P. Dárdai · H. Tabaković
  2. 43' A. Bouchalakis J. Dudziak
  3. 44' N. Wiemann · F. Kleinhansl 1-1
  4. HT1-1
  5. 46' P. Pekarík M. Dárdai
  6. 54' Fabian Reese
  7. 63' Jonjoe Kenny
  8. 63' D. Scherhant M. Winkler
  9. 63' T. Rölke B. Hussein
  10. 68' M. Cuisance N. Niemann
  11. 68' C. Makridis L. Kehl
  12. 70' Tony Rölke
  13. 73' K. Okyere Wriedt L. Lobinger
  14. 73' F. Niederlechner P. Dárdai
  15. 75' Linus Gechter
  16. 76' C. Makridis · K. Okyere Wriedt 2-1
  17. 84' L. Böggemann P. Kühn
  18. 84' T. Goiginger J. Wulff
  19. 87' Robert Tesche
  20. FT2-1

Đội hình

VfL Osnabrück Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: U. Koschinat
  1. 22P. Kühn ▼ 84' 7.7
  2. 5B. Ajdini 6.7
  3. 4M. Gyamfi 7.0
  4. 25N. Wiemann 7.6
  5. 3F. Kleinhansl 8.3
  6. 26D. Gnaase 7.2
  7. 8R. Tesche 7.0
  8. 32J. Wulff ▼ 84' 6.9
  9. 18L. Kehl ▼ 68' 6.9
  10. 7N. Niemann ▼ 68' 6.6
  11. 21L. Lobinger ▼ 73' 6.9

Dự bị 9

  1. 27M. Cuisance ▲ 68' 6.3
  2. 11C. Makridis ▲ 68' 7.2
  3. 10K. Okyere Wriedt ▲ 73' 6.9
  4. 36L. Böggemann ▲ 84' 6.3
  5. 37T. Goiginger ▲ 84' 6.3
  6. 17C. Conteh
  7. 6M. Thalhammer
  8. 2T. Androutsos
  9. 14O. Diakhité
Hertha BSC Berlin Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Dárdai
  1. 12T. Ernst 6.2
  2. 16J. Kenny 6.3
  3. 44L. Gechter 6.9
  4. 20M. Kempf 7.0
  5. 19J. Dudziak ▼ 43' 6.9
  6. 31M. Dárdai ▼ 46' 6.5
  7. 8B. Hussein ▼ 63' 7.3
  8. 22M. Winkler ▼ 63' 6.3
  9. 27P. Dárdai ▼ 73' 7.9
  10. 11F. Reese 7.7
  11. 25H. Tabaković 7.5

Dự bị 9

  1. 5A. Bouchalakis ▲ 43' 6.5
  2. 2P. Pekarík ▲ 46' 6.5
  3. 39D. Scherhant ▲ 63' 6.6
  4. 47T. Rölke ▲ 63' 6.9
  5. 7F. Niederlechner ▲ 73' 6.3
  6. 9S. Prevljak
  7. 45P. Sprint
  8. 37T. Leistner
  9. 35M. Gersbeck

Thống kê

017
540
46%Kiểm soát bóng54%
13Dứt điểm17
3Trúng đích5
7Chệch đích8
9Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn4
7Phạt góc5
2Việt vị1
7Phạm lỗi15
1Thẻ vàng4
5Cứu thua1
436Chuyền bóng506
360Chuyền chính xác441
83%Chính xác chuyền87%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC St. Pauli
34 62 - 36 +26 69
2
Holstein Kiel
34 65 - 39 +26 68
3
Fortuna Düsseldorf
34 72 - 40 +32 63
4
Hamburger SV
34 64 - 44 +20 58
5
Karlsruher SC
34 68 - 48 +20 55
6
Hannover 96
34 59 - 44 +15 52
7
SC Paderborn 07
34 54 - 54 0 52
8
SpVgg Greuther Fürth
34 50 - 49 +1 50
9
Hertha BSC Berlin
34 69 - 59 +10 48
10
FC Schalke 04
34 53 - 60 -7 43
11
SV Elversberg
34 49 - 63 -14 43
12
1. FC Nurnberg
34 43 - 64 -21 40
13
1. FC Kaiserslautern
34 59 - 64 -5 39
14
1. FC Magdeburg
34 46 - 54 -8 38
15
Eintracht Braunschweig
34 37 - 53 -16 38
16
SV Wehen
34 36 - 50 -14 32
17
Hansa Rostock
34 30 - 57 -27 31
18
VfL Osnabrück
34 31 - 69 -38 28
Bundesliga Bundesliga (Relegation: ) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga

So sánh

42Trận đấu49
51Ghi được115
80Thủng lưới77
1.21Bàn thắng mỗi trận2.35
10Giữ sạch lưới10
25Trên 2.5 bàn39
23Hiệp hai52

Đối đầu

Trang trận đấu