Hertha BSC Berlin
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
VfL Osnabrück

Hertha BSC Berlin vs VfL Osnabrück

Tỷ số chung cuộc: Hertha BSC Berlin 0-0 VfL Osnabrück tại 2. Bundesliga, 16 tháng 12, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 17
Sân vận động
Olympiastadion Berlin, Berlin
Phong độ
WWDWW Hertha BSC Berlin
LWWLW VfL Osnabrück
  1. 19' Michał Karbownik
  2. HT0-0
  3. 46' B. Hussein P. Klemens
  4. 51' Bashkim Ajdini
  5. 55' Márton Dárdai
  6. 57' C. Makridis N. Niemann
  7. 60' Christian Joe Conteh
  8. 61' N. El-Jindaoui D. Scherhant
  9. 61' M. Winkler G. Christensen
  10. 74' S. Prevljak H. Tabaković
  11. 75' L. Kunze R. Tesche
  12. 75' J. Wulff C. Conteh
  13. 84' Florian Niederlechner
  14. 85' Florian Niederlechner
  15. 86' A. Bouchalakis M. Dárdai
  16. 89' Dave Gnaase
  17. 90'+5 Jonjoe Kenny
  18. 90'+3 H. Rorig B. Ajdini
  19. FT0-0

Đội hình

Hertha BSC Berlin Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Dárdai
  1. 12T. Ernst 7.3
  2. 16J. Kenny 7.6
  3. 37T. Leistner 8.0
  4. 20M. Kempf 7.5
  5. 6M. Karbownik 6.9
  6. 41P. Klemens ▼ 46' 6.9
  7. 31M. Dárdai ▼ 86' 6.9
  8. 26G. Christensen ▼ 61' 6.2
  9. 7F. Niederlechner 7.0
  10. 39D. Scherhant ▼ 61' 6.5
  11. 25H. Tabaković ▼ 74' 6.9

Dự bị 9

  1. 8B. Hussein ▲ 46' 6.7
  2. 17N. El-Jindaoui ▲ 61' 6.9
  3. 22M. Winkler ▲ 61' 6.9
  4. 9S. Prevljak ▲ 74' 6.6
  5. 5A. Bouchalakis ▲ 86' 6.5
  6. 2P. Pekarík
  7. 34D. Zeefuik
  8. 47T. Rölke
  9. 35M. Gersbeck
VfL Osnabrück Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: U. Koschinat
  1. 22P. Kühn 8.2
  2. 5B. Ajdini ▼ 90' 6.6
  3. 4M. Gyamfi 7.2
  4. 14O. Diakhité 7.9
  5. 3F. Kleinhansl 6.9
  6. 27M. Cuisance 7.0
  7. 26D. Gnaase 7.3
  8. 8R. Tesche ▼ 75' 7.0
  9. 9E. Engelhardt 6.3
  10. 7N. Niemann ▼ 57' 6.3
  11. 17C. Conteh ▼ 75' 6.9

Dự bị 9

  1. 11C. Makridis ▲ 57' 6.5
  2. 13L. Kunze ▲ 75' 6.6
  3. 32J. Wulff ▲ 75' 6.3
  4. 16H. Rorig ▲ 90'
  5. 6M. Thalhammer
  6. 28F. Bähr
  7. 18L. Kehl
  8. 10K. Okyere Wriedt
  9. 1L. Grill

Thống kê

134
730
61%Kiểm soát bóng39%
11Dứt điểm8
6Trúng đích2
4Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn3
4Phạt góc7
0Việt vị1
18Phạm lỗi16
3Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua6
477Chuyền bóng309
379Chuyền chính xác202
79%Chính xác chuyền65%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC St. Pauli
34 62 - 36 +26 69
2
Holstein Kiel
34 65 - 39 +26 68
3
Fortuna Düsseldorf
34 72 - 40 +32 63
4
Hamburger SV
34 64 - 44 +20 58
5
Karlsruher SC
34 68 - 48 +20 55
6
Hannover 96
34 59 - 44 +15 52
7
SC Paderborn 07
34 54 - 54 0 52
8
SpVgg Greuther Fürth
34 50 - 49 +1 50
9
Hertha BSC Berlin
34 69 - 59 +10 48
10
FC Schalke 04
34 53 - 60 -7 43
11
SV Elversberg
34 49 - 63 -14 43
12
1. FC Nurnberg
34 43 - 64 -21 40
13
1. FC Kaiserslautern
34 59 - 64 -5 39
14
1. FC Magdeburg
34 46 - 54 -8 38
15
Eintracht Braunschweig
34 37 - 53 -16 38
16
SV Wehen
34 36 - 50 -14 32
17
Hansa Rostock
34 30 - 57 -27 31
18
VfL Osnabrück
34 31 - 69 -38 28
Bundesliga Bundesliga (Relegation: ) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga

So sánh

49Trận đấu42
115Ghi được51
77Thủng lưới80
2.35Bàn thắng mỗi trận1.21
10Giữ sạch lưới10
39Trên 2.5 bàn25
52Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu