FC Dinamo Tbilisi vs Meshakhte
Tỷ số chung cuộc: FC Dinamo Tbilisi 0-0 Meshakhte tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 10 tháng 9, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 25
- Sân vận động
- Boris Paichadze Dinamo Arena, Tbilisi
- Phong độ
- LWDDW FC Dinamo Tbilisi
- LWDDL Meshakhte
- 17' Giorgi Kantaria
- 19' Marios Pourzitidis
- 30' Jaba Kankava
- HT0-0
- 46' ▲ Khalid doltmurziev ▼ santos leo
- 46' ▲ Lyes Houri ▼ Jaba Kankava
- 46' ▲ Mate Kvirkvia ▼ Tsotne·Patsatsia
- 61' ▲ Matthew Gbomadu ▼ Maxime teixeira
- 62' Ivan Zotko
- 64' ▲ Beka Shubitidze ▼ maksym pyrohov
- 64' ▲ Giorgi Gogolashvili ▼ Irakli Sikharulidze
- 66' ▲ Giorgi Kharaishvili ▼ Mate Vatsadze
- 69' Nikoloz Ugrekhelidze
- 79' ▲ tarik sikalo ▼ Giorgi Kantaria
- 79' ▲ Giorgi Gegia ▼ Giorgi burduli
- 84' ▲ giorgi lomidze ▼ Numan Kurdic
- FT0-0
Đội hình
- 20Lucas Flores
- 17P. Psaltis
- 27N. Kurdić ▼ 84'
- 4N. Ugrekhelidze
- 13M. Pourzitídis
- 22N. Ninua
- 23J. Kankava ▼ 46'
- 8Welton
- 6Leonardo Santos
- 11M. Vatsadze ▼ 66'
- 14M. Do Couto
Dự bị 9
- 37M. Makatsaria
- 32L. Tsikolia
- 7K. Doltmurziev ▲ 46'
- 34M. Gbomadu ▲ 61'
- 26G. Gogua
- 33L. Houri ▲ 46'
- 39K. Kakashvili
- 10G. Kharaishvili ▲ 66'
- 30G. Lomidze ▲ 84'
- 29L. Shovnadze
- 26B. Gabiskiria
- 31Eric Pimentel
- 38I. Zotko
- 40L. Ugrekhelidze
- 13G. Burduli ▼ 79'
- 18T. Patsatsia ▼ 46'
- 27G. Kantaria ▼ 79'
- 7E. Jijavadze
- 30M. Pyrogov
- 9I. Sikharulidze ▼ 64'
Dự bị 9
- 16G. Gegia ▲ 79'
- 10G. Gogolashvili ▲ 64'
- 8G. Jamarauli
- 20L. Kurdadze
- 11M. Kvirkvia ▲ 46'
- 23B. Shubitidze ▲ 64'
- 22T. Šikalo ▲ 79'
- 1L. Tkeshelashvili
- 24S. Chkhetiani
Thống kê
12⚑5
⚑320
62%Kiểm soát bóng38%
10Dứt điểm3
5Trúng đích2
5Chệch đích1
0Bị chặn0
5Phạt góc3
2Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 32 - 21 | +11 | 46 | |
| 2 | 26 | 43 - 34 | +9 | 44 | |
| 3 | 25 | 35 - 28 | +7 | 43 | |
| 4 | 25 | 40 - 27 | +13 | 42 | |
| 5 | 26 | 34 - 29 | +5 | 37 | |
| 6 | 26 | 41 - 31 | +10 | 36 | |
| 7 | 26 | 36 - 49 | -13 | 32 | |
| 8 | 26 | 24 - 36 | -12 | 28 | |
| 9 | 26 | 33 - 39 | -6 | 25 | |
| 10 | 26 | 19 - 43 | -24 | 16 |
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Crystalbet Erovnuli Liga (Relegation) Crystalbet Erovnuli Liga 2
So sánh
11Trận đấu10
17Ghi được10
16Thủng lưới15
1.55Bàn thắng mỗi trận1
3Giữ sạch lưới2
7Trên 2.5 bàn5
7Hiệp hai3