Spaeri
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Dinamo Tbilisi

Spaeri vs FC Dinamo Tbilisi

Tỷ số chung cuộc: Spaeri 1-2 FC Dinamo Tbilisi tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 9 tháng 8, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 20
Phong độ
LLDDL Spaeri
LWDDW FC Dinamo Tbilisi
  1. 31' L. Kokhreidze · B. Jibril 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' L. Houri A. Bah
  4. 46' K. Kakashvili T. Kvaratskhelia
  5. 58' T. Tsalughelashvili T. Tsetskhladze
  6. 72' R. Injgia G. Tsetskhladze
  7. 73' 1-1 K. Kakashvili · M. Do Couto
  8. 75' 1-2 M. Vatsadze · Leo Santos
  9. 78' G. Bunturi
  10. 79' M. Gbomadu M. Vatsadze
  11. 84' Welton M. Do Couto
  12. 86' N. Chagunava S. Mathenjwa
  13. 86' Z. Golubiani B. Jibril
  14. 86' Z. Basilashvili S. Gegiadze
  15. 90'+2 J. Kankava L. Kharabadze
  16. FT1-2

Đội hình

Spaeri HLV: Anzor Kighuradze
  1. 1B. Putkaradze
  2. 13S. Mathenjwa ▼ 86'
  3. 20N. Kentchadze
  4. 31G. Bunturi
  5. 14G. Samkharadze
  6. 19G. Tsirdava
  7. 10T. Tsetskhladze ▼ 58'
  8. 26B. Jibril ▼ 86'
  9. 17L. Kokhreidze
  10. 7S. Gegiadze ▼ 86'
  11. 9G. Tsetskhladze ▼ 72'

Dự bị 9

  1. 23N. Chomakhidze
  2. 3L. Kachibaia
  3. 4G. Grigalashvili
  4. 5T. Tsalughelashvili ▲ 58'
  5. 21O. Gordeziani
  6. 22N. Chagunava ▲ 86'
  7. 24Z. Golubiani ▲ 86'
  8. 25R. Injgia ▲ 72'
  9. 30Z. Basilashvili ▲ 86'
FC Dinamo Tbilisi HLV: Vladimer Kakashvili
  1. 37M. Makatsaria
  2. 6Leo Santos
  3. 27N. Kurdic
  4. 3A. Kalandadze
  5. 31L. Kharabadze ▼ 90'
  6. 24B. Osei
  7. 22L. Patarkatsishvili
  8. 12A. Bah ▼ 46'
  9. 14M. Do Couto ▼ 84'
  10. 18T. Kvaratskhelia ▼ 46'
  11. 11M. Vatsadze ▼ 79'

Dự bị 9

  1. 40M. Gagvishvili
  2. 8Welton ▲ 84'
  3. 16N. Tkalia
  4. 23J. Kankava ▲ 90'
  5. 26G. Gogua
  6. 32L. Tsikolia
  7. 33L. Houri ▲ 46'
  8. 34M. Gbomadu ▲ 79'
  9. 39K. Kakashvili ▲ 46'

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rustavi
26 32 - 21 +11 46
2
FC Dinamo Batumi
26 43 - 34 +9 44
3
FC Iberia 1999
25 35 - 28 +7 43
4
FC Dinamo Tbilisi
25 40 - 27 +13 42
5
FC Dila Gori
26 34 - 29 +5 37
6
FC Torpedo Kutaisi
26 41 - 31 +10 36
7
Samgurali
26 36 - 49 -13 32
8
FC Gagra
26 24 - 36 -12 28
9
Spaeri
26 33 - 39 -6 25
10
Meshakhte
26 19 - 43 -24 16
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Crystalbet Erovnuli Liga (Relegation) Crystalbet Erovnuli Liga 2

So sánh

11Trận đấu11
16Ghi được17
22Thủng lưới16
1.45Bàn thắng mỗi trận1.55
0Giữ sạch lưới3
7Trên 2.5 bàn7
7Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu