Telavi vs Meshakhte
Tỷ số chung cuộc: Telavi 1-1 Meshakhte tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 14 tháng 12, 2025.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Final
- Phong độ
- DDWLL Telavi
- LLLWD Meshakhte
- HT0-1
- 53' A. Devdariani
- 61' M. Basheleishvili
- 62' ▲ E. Parkinashvili ▼ P. Gabitashvili
- 63' C. B. Timi
- 67' ▲ E. Phob ▼ Z. Gugeshashvili
- 67' ▲ A. Khorkheli ▼ T. Shonia
- 74' 0-1 E. Phob · G. Burduli
- 78' ▲ N. Kipiani ▼ R. Mchedlishvili
- 78' ▲ D. Gogotishvili ▼ L. Jordania
- 78' ▲ B. Arabuli ▼ I. Martin
- 84' A. Datuashvili
- 90'+2 ▲ A. Ananidze ▼ A. Datuashvili
- 102' D. Ghurtskaia
- 103' A. Devdariani
- 103' A. Devdariani
- 114' ▲ D. Natchkebia ▼ C. B. Timi
- 117' ▲ M. Tereladze ▼ B. Shubitidze
- FT1-1
Đội hình
- 1L. Tandilashvili
- 40R. Mchedlishvili ▼ 78'
- 12D. Tsnobiladze
- 23A. Datuashvili ▼ 90'
- 5P. Gabitashvili ▼ 62'
- 8A. Devdariani
- 20L. Jordania ▼ 78'
- 21M. Basheleishvili
- 16G. Chkhetiani
- 19I. Martin ▼ 78'
- 11T. Zhividze
Dự bị 9
- 25O. Shevchenko
- 3A. Ananidze ▲ 90'
- 10V. Arveladze
- 17N. Kipiani ▲ 78'
- 22D. Gogotishvili ▲ 78'
- 28D. Kutalia
- 29E. Parkinashvili ▲ 62'
- 32B. Arabuli ▲ 78'
- 39L. Odishvili
- 1L. Tkeshelashvili
- 23B. Shubitidze ▼ 117'
- 20L. Kurdadze
- 40L. Ugrekhelidze
- 13G. Burduli
- 5N. Abuladze
- 7T. Shonia ▼ 67'
- 14M. Jikia
- 21Z. Gugeshashvili ▼ 67'
- 29C. B. Timi ▼ 114'
- 10D. Ghurtskaia
Dự bị 9
- 25A. Labadze
- 4M. Tereladze ▲ 117'
- 8K. Asamoah
- 11D. Natchkebia ▲ 114'
- 17G. Sartania
- 27E. Phob ▲ 67'
- 30A. Khorkheli ▲ 67'
- 33M. Oduduwa
- 36L. Kvelaidze
Thống kê
14
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 60 - 24 | +36 | 80 | |
| 2 | 36 | 63 - 35 | +28 | 78 | |
| 3 | 36 | 63 - 41 | +22 | 63 | |
| 4 | 36 | 51 - 34 | +17 | 57 | |
| 5 | 36 | 44 - 55 | -11 | 43 | |
| 6 | 36 | 40 - 59 | -19 | 43 | |
| 7 | 36 | 54 - 53 | +1 | 42 | |
| 8 | 36 | 36 - 59 | -23 | 36 | |
| 9 | 36 | 41 - 54 | -13 | 34 | |
| 10 | 36 | 33 - 71 | -38 | 22 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu41
38Ghi được41
62Thủng lưới32
0.97Bàn thắng mỗi trận1
9Giữ sạch lưới19
18Trên 2.5 bàn13
20Hiệp hai26