Meshakhte vs Telavi
Tỷ số chung cuộc: Meshakhte 1-1 Telavi tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 10 tháng 12, 2025.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Final
- Phong độ
- LLLWD Meshakhte
- DDWLL Telavi
- 32' L. Odishvili
- 39' C. B. Timi · B. Shubitidze 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ T. Zhividze ▼ N. Tsetskhladze
- 46' ▲ N. Kipiani ▼ L. Odishvili
- 48' B. Gabiskiria
- 50' ▲ G. Chkhetiani ▼ D. Gogotishvili
- 56' 1-1 A. Devdariani · M. Basheleishvili
- 61' E. Parkinashvili
- 63' G. Gegia
- 69' ▲ G. Burduli ▼ Z. Gugeshashvili
- 76' C. B. Timi
- 81' M. Basheleishvili
- 86' L. Kurdadze
- 90'+1 ▲ M. Tereladze ▼ B. Gabiskiria
- 90'+1 ▲ D. Natchkebia ▼ D. Ghurtskaia
- FT1-1
Đội hình
- 1L. Tandilashvili
- 22D. Gogotishvili ▼ 50'
- 12D. Tsnobiladze
- 3A. Ananidze
- 29E. Parkinashvili
- 8A. Devdariani
- 21M. Basheleishvili
- 39L. Odishvili ▼ 46'
- 40R. Mchedlishvili
- 19I. Martin
- 7N. Tsetskhladze ▼ 46'
Dự bị 9
- 25O. Shevchenko
- 4Z. Gigashvili
- 10V. Arveladze
- 11T. Zhividze ▲ 46'
- 16G. Chkhetiani ▲ 50'
- 17N. Kipiani ▲ 46'
- 20L. Jordania
- 23A. Datuashvili
- 28D. Kutalia
- 1L. Tkeshelashvili
- 23B. Shubitidze
- 20L. Kurdadze
- 7T. Shonia
- 16G. Gegia
- 21Z. Gugeshashvili ▼ 69'
- 5N. Abuladze
- 14M. Jikia
- 26B. Gabiskiria ▼ 90'
- 29C. B. Timi
- 10D. Ghurtskaia ▼ 90'
Dự bị 9
- 25A. Labadze
- 4M. Tereladze ▲ 90'
- 8K. Asamoah
- 11D. Natchkebia ▲ 90'
- 13G. Burduli ▲ 69'
- 27E. Phob
- 30A. Khorkheli
- 33M. Oduduwa
- 36L. Kvelaidze
Thống kê
04
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 60 - 24 | +36 | 80 | |
| 2 | 36 | 63 - 35 | +28 | 78 | |
| 3 | 36 | 63 - 41 | +22 | 63 | |
| 4 | 36 | 51 - 34 | +17 | 57 | |
| 5 | 36 | 44 - 55 | -11 | 43 | |
| 6 | 36 | 40 - 59 | -19 | 43 | |
| 7 | 36 | 54 - 53 | +1 | 42 | |
| 8 | 36 | 36 - 59 | -23 | 36 | |
| 9 | 36 | 41 - 54 | -13 | 34 | |
| 10 | 36 | 33 - 71 | -38 | 22 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu39
41Ghi được38
32Thủng lưới62
1Bàn thắng mỗi trận0.97
19Giữ sạch lưới9
13Trên 2.5 bàn18
26Hiệp hai20