Shukura
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Torpedo Kutaisi

Shukura vs FC Torpedo Kutaisi

Tỷ số chung cuộc: Shukura 1-0 FC Torpedo Kutaisi tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 16 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shukura thắng 2, hòa 2, FC Torpedo Kutaisi thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 7
Sân vận động
Boris Paichadze Dinamo Arena, Tbilisi
Trọng tài
B. Ninua
Phong độ
LLLLL Shukura
LLDDW FC Torpedo Kutaisi
  1. 30' M. Jikia
  2. HT0-0
  3. 58' Z. Tsitskishvili V. Bəybalayev
  4. 60' B. Kardava G. Kutsia
  5. 60' G. Gabedava T. Akhvlediani
  6. 64' S. Khvadagiani 1-0
  7. 69' G. Papava A. Mekvabishvili
  8. 74' L. Kokhreidze S. Shekiladze
  9. 75' V. Patsatsia
  10. 83' G. Khabuliani G. Janelidze
  11. 86' T. Morchiladze F. Sporkslede
  12. 86' S. Keita Z. Marušić
  13. 90'+5 R. Ardazishvili
  14. FT1-0

Đội hình

Shukura HLV: G. Nemsadze
  1. 30R. Kvaskhvadze
  2. 22F. Sporkslede ▼ 86'
  3. 5D. Kobouri
  4. 19S. Gbegnon
  5. 12L. Kharabadze
  6. 39S. Khvadagiani
  7. 8M. Radin
  8. 21G. Kutsia ▼ 60'
  9. 27A. Mekvabishvili ▼ 69'
  10. 32Z. Marušić ▼ 86'
  11. 17T. Akhvlediani ▼ 60'

Dự bị 9

  1. 6B. Kardava ▲ 60'
  2. 9G. Gabedava ▲ 60'
  3. 15G. Papava ▲ 69'
  4. 25T. Morchiladze ▲ 86'
  5. 20S. Keita ▲ 86'
  6. 24N. Iashvili
  7. 35T. Jangidze
  8. 13O. Migineishvili
  9. 3Víctor Mongil
FC Torpedo Kutaisi HLV: G. Mikadze
  1. 1G. Chochishvili
  2. 27L. Shergelashvili
  3. 14M. Jikia
  4. 5I. Beriashvili
  5. 20V. Patsatsia
  6. 8G. Janelidze ▼ 83'
  7. 15V. Bəybalayev ▼ 58'
  8. 26R. Ardazishvili
  9. 17R. Injgia
  10. 7M. Basheleishvili
  11. 22S. Shekiladze ▼ 74'

Dự bị 6

  1. 19Z. Tsitskishvili ▲ 58'
  2. 25L. Kokhreidze ▲ 74'
  3. 13G. Khabuliani ▲ 83'
  4. 11I. Ashortia
  5. 21L. Sanikidze
  6. 23L. Sosiashvili

Thống kê

00
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Dinamo Batumi
36 73 - 27 +46 75
2
FC Dinamo Tbilisi
36 59 - 28 +31 70
3
FC Dila Gori
36 48 - 35 +13 61
4
FC Iberia 1999
36 52 - 40 +12 57
5
Lokomotivi Tbilisi
36 57 - 59 -2 53
6
Telavi
36 35 - 53 -18 44
7
Samgurali
36 34 - 46 -12 41
8
FC Torpedo Kutaisi
36 38 - 44 -6 40
9
Shukura
36 28 - 49 -21 27
10
Samtredia
36 33 - 76 -43 21
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu40
37Ghi được43
56Thủng lưới48
0.86Bàn thắng mỗi trận1.08
13Giữ sạch lưới10
14Trên 2.5 bàn17
27Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu