FC Torpedo Kutaisi
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Shukura

FC Torpedo Kutaisi vs Shukura

Tỷ số chung cuộc: FC Torpedo Kutaisi 0-0 Shukura tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 2 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Torpedo Kutaisi thắng 6, hòa 2, Shukura thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 3
Sân vận động
Ramaz Shengelias Sakhelobis Stadioni, Kutaisi
Trọng tài
A. Aptsiauri
Phong độ
LLDDW FC Torpedo Kutaisi
LLLLL Shukura
  1. 42' O. Mamasakhlisi
  2. HT0-0
  3. 61' L. Chaladze M. Tuychibaev
  4. 61' Z. Museliani G. Chelebadze
  5. 61' L. Khmaladze G. Gureshidze
  6. 61' L. Ingorokva Juninho
  7. 67' L. Ingorokva
  8. 67' V. Tabatadze S. Inkoom
  9. 78' V. Chargeishvili T. Sharvashidze
  10. 78' F. Stukalov O. Mamasakhlisi
  11. 85' G. Kalandia G. Gaprindashvili
  12. 90'+3 S. Ekvtimishvili Jefinho
  13. FT0-0

Đội hình

FC Torpedo Kutaisi HLV: M. Ashvetia
  1. 30D. Hamzić
  2. 22S. Inkoom ▼ 67'
  3. 3B. Mirtskhulava
  4. 37A. Chakvetadze
  5. 27M. Tuychibaev ▼ 61'
  6. 6O. Mamasakhlisi ▼ 78'
  7. 5T. Nadaraia
  8. 15D. Rekish
  9. 10M. Boukassi
  10. 20T. Sharvashidze ▼ 78'
  11. 9Fadi Zidan

Dự bị 8

  1. 33L. Chaladze ▲ 61'
  2. 2V. Tabatadze ▲ 67'
  3. 24V. Chargeishvili ▲ 78'
  4. 32F. Stukalov ▲ 78'
  5. 13G. Abzianidze
  6. 14Z. Goguadze
  7. 19L. Shovnadze
  8. 23M. Radchenko
Shukura HLV: G. Shashiashvili
  1. 13L. Sherozia
  2. 23G. Rekhviashvili
  3. 2M. Partenadze
  4. 26K. Kakashvili
  5. 5N. Tchanturia
  6. 22G. Gaprindashvili ▼ 85'
  7. 33Jefinho ▼ 90'
  8. 16G. Gureshidze ▼ 61'
  9. 21M. Sardalishvili
  10. 10G. Chelebadze ▼ 61'
  11. 11Juninho ▼ 61'

Dự bị 8

  1. 7Z. Museliani ▲ 61'
  2. 8L. Khmaladze ▲ 61'
  3. 14L. Ingorokva ▲ 61'
  4. 4G. Kalandia ▲ 85'
  5. 40S. Ekvtimishvili ▲ 90'
  6. 1G. Tebidze
  7. 6G. Gogitidze
  8. 18A. Rokhvadze

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Dinamo Batumi
36 73 - 27 +46 75
2
FC Dinamo Tbilisi
36 59 - 28 +31 70
3
FC Dila Gori
36 48 - 35 +13 61
4
FC Iberia 1999
36 52 - 40 +12 57
5
Lokomotivi Tbilisi
36 57 - 59 -2 53
6
Telavi
36 35 - 53 -18 44
7
Samgurali
36 34 - 46 -12 41
8
FC Torpedo Kutaisi
36 38 - 44 -6 40
9
Shukura
36 28 - 49 -21 27
10
Samtredia
36 33 - 76 -43 21
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu43
43Ghi được37
48Thủng lưới56
1.08Bàn thắng mỗi trận0.86
10Giữ sạch lưới13
17Trên 2.5 bàn14
26Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu