Guria
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Lokomotivi Tbilisi

Guria vs Lokomotivi Tbilisi

Tỷ số chung cuộc: Guria 1-0 Lokomotivi Tbilisi tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 29 tháng 10, 2016. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Guria thắng 1, hòa 0, Lokomotivi Tbilisi thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Regular Season
Sân vận động
Stadioni Evgrapi Shevardnadze, Lanchkhuti
Trọng tài
J. Khorava
Phong độ
WWWWW Guria
WDDLW Lokomotivi Tbilisi
  1. HT0-0
  2. 49' Y. Murashov 1-0
  3. 53' L. Kikabidze I. Bughridze
  4. 60' T. Tchelidze Diniz
  5. 61' D. Samurkasovi V. Kikava
  6. 75' M. Gavashelishvili D. Chagelishvili
  7. 84' N. Diasamidze Filipe
  8. 90' L. Imnadze Y. Murashov
  9. FT1-0

Đội hình

Guria HLV: O. Leshchinskiy
  1. R. Imerlishvili
  2. D. Megrelishvili
  3. G. Tcheishvili
  4. G. Chaduneli
  5. L. Nozadze
  6. Filipe ▼ 84'
  7. Y. Morozenko
  8. D. Kirkitadze
  9. T. Tchetchelashvili
  10. Y. Murashov ▼ 90'
  11. Diniz ▼ 60'

Dự bị 7

  1. T. Tchelidze ▲ 60'
  2. N. Diasamidze ▲ 84'
  3. L. Imnadze ▲ 90'
  4. I. Khvedelidze
  5. P. Kaboré
  6. Z. Tevzadze
  7. Z. Gelashvili
Lokomotivi Tbilisi HLV: G. Devdariani
  1. R. Tevdoradze
  2. B. Makharadze
  3. G. Gabadze
  4. O. Patarkatsishvili
  5. D. Ubilava
  6. I. Klimiashvili
  7. G. Diasamidze
  8. L. Zarandia
  9. V. Kikava ▼ 61'
  10. I. Bughridze ▼ 53'
  11. D. Chagelishvili ▼ 75'

Dự bị 7

  1. L. Kikabidze ▲ 53'
  2. D. Samurkasovi ▲ 61'
  3. M. Gavashelishvili ▲ 75'
  4. G. Getiashvili
  5. L. Kupatadze
  6. N. Tchanturia
  7. G. Dumbadze

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Chikhura Sachkhere
12 27 - 11 +16 29
1
Samtredia
12 27 - 9 +18 27
2
FC Dinamo Batumi
12 20 - 5 +15 20
2
FC Dinamo Tbilisi
12 17 - 5 +12 23
3
FC Iberia 1999
12 17 - 12 +5 19
3
FC Torpedo Kutaisi
12 16 - 12 +4 15
4
Kolkheti Poti
12 10 - 18 -8 18
4
Lokomotivi Tbilisi
12 11 - 18 -7 15
5
FC Dila Gori
12 13 - 12 +1 17
5
Shukura
12 10 - 13 -3 12
6
Guria
12 8 - 21 -13 11
6
Sioni
12 13 - 19 -6 11
7
Tskhinvali
12 12 - 21 -9 9
7
Zugdidi
12 5 - 30 -25 6
UEFA Europa League Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

14Trận đấu12
8Ghi được11
23Thủng lưới18
0.57Bàn thắng mỗi trận0.92
4Giữ sạch lưới4
7Trên 2.5 bàn6
2Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu