Shturmi
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Aragvi Dusheti

Shturmi vs Aragvi Dusheti

Tỷ số chung cuộc: Shturmi 2-1 Aragvi Dusheti tại Erovnuli Liga 2, 30 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Shturmi thắng 3, hòa 4, Aragvi Dusheti thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Vòng 27
Phong độ
WLLWW Shturmi
WDDLL Aragvi Dusheti
  1. 33' L. Nanava R. Chkhaidze
  2. 34' G. Kutateladze
  3. 36' L. Butskhrikidze
  4. 45'+2 K. Meliava
  5. 45'+2 Z. Sikharulia 1-0
  6. HT1-0
  7. 46' V. Khositashvili K. Meliava
  8. 51' G. Tsurtsumia
  9. 52' G. Lukava L. Butskhrikidze
  10. 56' G. Lukava11m 2-0
  11. 58' T. Gabunia G. Gvasalia
  12. 58' G. Peradze N. Talakhadze
  13. 62' 2-1 A. Bafuri
  14. 67' L. Kekana Kim Chan-Woo
  15. 67' G. Janelidze G. Tsurtsumia
  16. 70' N. Abuladze
  17. 72' T. Kiknadze T. Gabunia
  18. 72' S. Nioradze N. Abuladze
  19. 76' J. Asprilla
  20. 76' B. Makharoblidze J. Asprilla
  21. 84' S. Nioradze
  22. FT2-1

Đội hình

Shturmi HLV: L. Nebieridze
  1. 25M. Tabeshadze
  2. 28Z. Sekhniashvili
  3. 40L. Ugrekhelidze
  4. 8Z. Sikharulia
  5. 23B. Shubitidze
  6. 14I. Zaridze
  7. 21N. Talakhadze ▼ 58'
  8. 6N. Abuladze ▼ 72'
  9. 12I. Bajelidze
  10. 19G. Gvasalia ▼ 58'
  11. 9L. Butskhrikidze ▼ 52'

Dự bị 9

  1. 10G. Lukava ▲ 52'
  2. 7T. Gabunia ▲ 58'
  3. 26G. Peradze ▲ 58'
  4. 4T. Kiknadze ▲ 72'
  5. 20S. Nioradze ▲ 72'
  6. 13S. Sanashvili
  7. 30V. Mtchedlishvili
  8. 33I. Jintcharadze
  9. 11V. Kapanadze
Aragvi Dusheti HLV: D. Kokiashvili
  1. 12G. Kutateladze
  2. 3G. Adamadze
  3. 8D. Maisashvili
  4. 23K. Meliava ▼ 46'
  5. 14G. Tsurtsumia ▼ 67'
  6. 5A. Bafuri
  7. 6G. Vasadze
  8. 11T. Bregvadze
  9. 28Kim Chan-Woo ▼ 67'
  10. 40R. Chkhaidze ▼ 33'
  11. 10J. Asprilla ▼ 76'

Dự bị 8

  1. 1L. Nanava ▲ 33'
  2. 15V. Khositashvili ▲ 46'
  3. 7L. Kekana ▲ 67'
  4. 17G. Janelidze ▲ 67'
  5. 13B. Makharoblidze ▲ 76'
  6. 4J. Gogiashvili
  7. 16R. Getsadze
  8. 18I. Tchiabrishvili

Thống kê

03
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Gareji
36 77 - 44 +33 67
2
Rustavi
36 62 - 41 +21 65
3
Sioni
36 66 - 42 +24 61
4
Lokomotivi Tbilisi
36 50 - 49 +1 51
5
Spaeri
36 50 - 47 +3 51
6
FC Dinamo Tbilisi II
36 51 - 62 -11 51
7
Aragvi Dusheti
36 51 - 50 +1 49
8
Shturmi
36 42 - 49 -7 45
9
WIT Georgia
36 49 - 59 -10 41
10
Kolkheti Khobi
36 30 - 85 -55 20
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu39
46Ghi được53
54Thủng lưới55
1.18Bàn thắng mỗi trận1.36
10Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn20
21Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu