Shturmi
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Aragvi Dusheti

Shturmi vs Aragvi Dusheti

Tỷ số chung cuộc: Shturmi 1-0 Aragvi Dusheti tại Erovnuli Liga 2, 27 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Shturmi thắng 3, hòa 4, Aragvi Dusheti thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Vòng 9
Phong độ
WLLWW Shturmi
WDDLL Aragvi Dusheti
  1. 27' N. Abuladze
  2. 29' V. Kapanadze G. Khmaladze
  3. HT0-0
  4. 49' G. Janelidze
  5. 66' Z. Golubiani N. Abuladze
  6. 66' G. Ghvinjilia G. Bliadze
  7. 74' G. Lukava 1-0
  8. 81' K. Meliava
  9. 82' T. Latsabidze G. Ghvinjilia
  10. 84' D. Kirkitadze G. Tsurtsumia
  11. 84' L. Tsotsonava G. Ambroladze
  12. 85' Z. Sikharulia
  13. FT1-0

Đội hình

Shturmi HLV: L. Nebieridze
  1. 1L. Sanikidze
  2. 28Z. Sekhniashvili
  3. 31B. Mikeladze
  4. 13S. Sanashvili
  5. 8Z. Sikharulia
  6. 4T. Kiknadze
  7. 10G. Lukava
  8. 21N. Talakhadze
  9. 6N. Abuladze ▼ 66'
  10. 22G. Khmaladze ▼ 29'
  11. 18G. Bliadze ▼ 66'

Dự bị 9

  1. 11V. Kapanadze ▲ 29'
  2. 20Z. Golubiani ▲ 66'
  3. 16G. Ghvinjilia ▲ 66'
  4. 3T. Latsabidze ▲ 82'
  5. 9L. Butskhrikidze
  6. 19G. Tsikhelashvili
  7. 25M. Tabeshadze
  8. 15S. Kurtanidze
  9. 27B. Rukhadze
Aragvi Dusheti HLV: D. Kokiashvili
  1. 12G. Kutateladze
  2. 3G. Adamadze
  3. 8D. Maisashvili
  4. 23K. Meliava
  5. 14G. Tsurtsumia ▼ 84'
  6. 21A. Nemsadze
  7. 17G. Janelidze
  8. 11T. Bregvadze
  9. 10P. Kiteishvili
  10. 19G. Ambroladze ▼ 84'
  11. 30K. Keburia

Dự bị 9

  1. 9D. Kirkitadze ▲ 84'
  2. 40L. Tsotsonava ▲ 84'
  3. 1L. Nanava
  4. 2N. Gabelaia
  5. 4J. Gogiashvili
  6. 5N. Apkhazava
  7. 7G. Shubitidze
  8. 15N. Apakidze
  9. 39G. Ambrosidze

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Gareji
36 77 - 44 +33 67
2
Rustavi
36 62 - 41 +21 65
3
Sioni
36 66 - 42 +24 61
4
Lokomotivi Tbilisi
36 50 - 49 +1 51
5
Spaeri
36 50 - 47 +3 51
6
FC Dinamo Tbilisi II
36 51 - 62 -11 51
7
Aragvi Dusheti
36 51 - 50 +1 49
8
Shturmi
36 42 - 49 -7 45
9
WIT Georgia
36 49 - 59 -10 41
10
Kolkheti Khobi
36 30 - 85 -55 20
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu39
46Ghi được53
54Thủng lưới55
1.18Bàn thắng mỗi trận1.36
10Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn20
21Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu