Aragvi Dusheti
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Merani Martvili

Aragvi Dusheti vs Merani Martvili

Tỷ số chung cuộc: Aragvi Dusheti 1-1 Merani Martvili tại Erovnuli Liga 2, 5 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Aragvi Dusheti thắng 0, hòa 2, Merani Martvili thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Vòng 12
Trọng tài
D. Kharitonashvili
Phong độ
WDDLL Aragvi Dusheti
DLLLW Merani Martvili
  1. 4' L. Vardiashvili 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' T. Keburia L. Lezhava
  4. 51' 1-1 A. Rokhvadze
  5. 76' B. Gotsadze N. Khintibidze
  6. 79' G. Kurdadze G. Saghrishvili
  7. 89' D. Tsulaia T. Kakushadze
  8. 90' G. Tsertsvadze I L. Vardzelashvili
  9. FT1-1

Đội hình

Aragvi Dusheti HLV: L. Burduli
  1. 1B. Bezkrovnyi
  2. 2L. Vardiashvili
  3. 4G. Samadashvili
  4. 15O. Tchitchaghua
  5. 3G. Chikvaidze
  6. 23L. Vardzelashvili ▼ 90'
  7. 20S. Shetsiruli
  8. 14Z. Kantaria
  9. 11Z. Metreveli
  10. 7N. Khintibidze ▼ 76'
  11. 30L. Lezhava ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 19T. Keburia ▲ 46'
  2. 9B. Gotsadze ▲ 76'
  3. 32G. Tsertsvadze I ▲ 90'
  4. 10I. Apkhazava
  5. 18N. Golikovi
  6. 22D. Iashvili
  7. 33G. Silagadze
  8. 34V. Khubuluri
  9. 36N. Kokosadze
Merani Martvili HLV: G. Gigatadze
  1. 1A. Nonos
  2. 23Z. Endeladze
  3. 2T. Kakushadze ▼ 89'
  4. 4N. Kharabadze
  5. 5G. Gegia
  6. 14N. Shalamberidze
  7. 19A. Rokhvadze
  8. 8V. Kikava
  9. 7L. Tsotsonava
  10. 11G. Saghrishvili ▼ 79'
  11. 24C. Sylla

Dự bị 9

  1. 30G. Kurdadze ▲ 79'
  2. 18D. Tsulaia ▲ 89'
  3. 6I. Saghareishvili
  4. 9Felipe Paim
  5. 10T. Sharashenidze
  6. 12I. Khvedelidze
  7. 15G. Kalandadze
  8. 20V. Tsilosani
  9. 21G. Giorbelidze

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shukura
18 32 - 14 +18 31
2
Samgurali
18 23 - 12 +11 30
3
FC Gagra
18 24 - 10 +14 29
4
Rustavi
18 35 - 27 +8 26
5
Dinamo Zugdidi
18 27 - 31 -4 25
6
FC Shevardeni-1906 Tbilisi
18 28 - 38 -10 25
7
Sioni
18 23 - 16 +7 24
8
Merani Martvili
18 23 - 20 +3 24
9
WIT Georgia
18 17 - 25 -8 21
10
Aragvi Dusheti
18 10 - 49 -39 8
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

19Trận đấu22
10Ghi được26
49Thủng lưới22
0.53Bàn thắng mỗi trận1.18
4Giữ sạch lưới9
9Trên 2.5 bàn7
8Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu