Merani Martvili
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Aragvi Dusheti

Merani Martvili vs Aragvi Dusheti

Tỷ số chung cuộc: Merani Martvili 2-0 Aragvi Dusheti tại Erovnuli Liga 2, 14 tháng 7, 2020. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Merani Martvili thắng 2, hòa 2, Aragvi Dusheti thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Vòng 3
Sân vận động
Stadioni Murtaz Khurtsilava, Martvili
Trọng tài
I. Kvirikashvili
Phong độ
DLLLW Merani Martvili
WDDLL Aragvi Dusheti
  1. 9' Z. Endeladze T. Kakushadze
  2. HT0-0
  3. 46' T. Sharashenidze G. Giorbelidze
  4. 53' Z. Metreveli L. Vardzelashvili
  5. 61' L. Lezhava N. Khintibidze
  6. 67' V. Tsilosani I. Saghareishvili
  7. 73' T. Sharashenidze 1-0
  8. 76' Brendo B. Gotsadze
  9. 88' T. Sharashenidze 2-0
  10. FT2-0

Đội hình

Merani Martvili HLV: G. Gigatadze
  1. 1A. Nonos
  2. 3B. Bibilashvili
  3. 2T. Kakushadze ▼ 9'
  4. 4N. Kharabadze
  5. 5G. Gegia
  6. 14N. Shalamberidze
  7. 8V. Kikava
  8. 6I. Saghareishvili ▼ 67'
  9. 7L. Tsotsonava
  10. 11G. Saghrishvili
  11. 21G. Giorbelidze ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 23Z. Endeladze ▲ 9'
  2. 10T. Sharashenidze ▲ 46'
  3. 20V. Tsilosani ▲ 67'
  4. 12I. Khvedelidze
  5. 15G. Kalandadze
  6. 17T. Patsatsia
  7. 18D. Tsulaia
  8. 19A. Rokhvadze
  9. 24C. Sylla
Aragvi Dusheti HLV: L. Burduli
  1. 1B. Bezkrovnyi
  2. 4G. Samadashvili
  3. 5G. Tsertsvadze II
  4. 28Lucas Straub
  5. 3G. Chikvaidze
  6. 8L. Gzirishvili
  7. 23L. Vardzelashvili ▼ 53'
  8. 20S. Shetsiruli
  9. 14Z. Kantaria
  10. 7N. Khintibidze ▼ 61'
  11. 9B. Gotsadze ▼ 76'

Dự bị 7

  1. 15Z. Metreveli ▲ 53'
  2. 30L. Lezhava ▲ 61'
  3. 17Brendo ▲ 76'
  4. 2L. Vardiashvili
  5. 33I. Apkhazava
  6. 22D. Iashvili
  7. 34V. Khubuluri

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shukura
18 32 - 14 +18 31
2
Samgurali
18 23 - 12 +11 30
3
FC Gagra
18 24 - 10 +14 29
4
Rustavi
18 35 - 27 +8 26
5
Dinamo Zugdidi
18 27 - 31 -4 25
6
FC Shevardeni-1906 Tbilisi
18 28 - 38 -10 25
7
Sioni
18 23 - 16 +7 24
8
Merani Martvili
18 23 - 20 +3 24
9
WIT Georgia
18 17 - 25 -8 21
10
Aragvi Dusheti
18 10 - 49 -39 8
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

22Trận đấu19
26Ghi được10
22Thủng lưới49
1.18Bàn thắng mỗi trận0.53
9Giữ sạch lưới4
7Trên 2.5 bàn9
11Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu