Merani Tbilisi
6 : 2
FT · Hiệp một 4:0
·
Guria

Merani Tbilisi vs Guria

Tỷ số chung cuộc: Merani Tbilisi 6-2 Guria tại Erovnuli Liga 2, 24 tháng 8, 2019. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Merani Tbilisi thắng 4, hòa 2, Guria thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Vòng 23
Phong độ
WWWWD Merani Tbilisi
WWWWW Guria
  1. 9' V. Olkhoviphản lưới 1-0
  2. 15' G. Nikabadze 2-0
  3. 26' G. Nikabadze 3-0
  4. 32' G. Nikabadze 4-0
  5. HT4-0
  6. 51' R. Getsadze 5-0
  7. 54' 5-1 T. Sharashenidze
  8. 55' G. Mikaberidze 6-1
  9. 60' G. Samkharadze G. Kakhelishvili
  10. 60' L. Kukulava E. Yaghr
  11. 62' V. Shengelidze G. Nikabadze
  12. 68' I. Mykhalyov S. Bakhia
  13. 70' 6-2 T. Sharashenidze
  14. 83' A. Avsajanishvili G. Gogolashvili
  15. 87' G. Ebralidze T. Lomsadze
  16. FT6-2

Đội hình

Merani Tbilisi HLV: A. Shengelia
  1. 25R. Tevdoradze
  2. 17D. Popkhadze
  3. 27G. Karkuzashvili
  4. 26G. Datunaishvili
  5. 14L. Sharikadze
  6. 39R. Getsadze
  7. 7G. Mikaberidze
  8. 3G. Gaprindashvili
  9. 11G. Kakhelishvili ▼ 60'
  10. 21G. Nikabadze ▼ 62'
  11. 20G. Gogolashvili ▼ 83'

Dự bị 7

  1. 36G. Samkharadze ▲ 60'
  2. 30V. Shengelidze ▲ 62'
  3. 23A. Avsajanishvili ▲ 83'
  4. 9I. Khabelashvili
  5. 28Z. Tevzadze
  6. 32B. Shekriladze
  7. 33G. Pipia
Guria HLV: G. Sanaia
  1. 33G. Tebidze
  2. 4M. Zhvania
  3. 6L. Kotrikadze
  4. 5D. Virubovi
  5. 27A. Shengelia
  6. 22S. Bakhia ▼ 68'
  7. 30G. Janjghava
  8. 7T. Lomsadze ▼ 87'
  9. 12V. Olkhovi
  10. 10T. Sharashenidze
  11. 15E. Yaghr ▼ 60'

Dự bị 7

  1. 24L. Kukulava ▲ 60'
  2. 9I. Mykhalyov ▲ 68'
  3. 13G. Ebralidze ▲ 87'
  4. 1O. Sturua
  5. 3L. Khatchapuridze
  6. 23S. Tchitchinadze
  7. 25G. Potelidze

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Merani Tbilisi
36 87 - 35 +52 81
2
Samtredia
36 63 - 28 +35 77
3
Telavi
36 70 - 36 +34 63
4
FC Shevardeni-1906 Tbilisi
36 47 - 48 -1 52
5
FC Gagra
36 46 - 42 +4 47
6
Shukura
36 36 - 46 -10 46
7
Zugdidi
36 38 - 54 -16 40
8
Guria
36 39 - 64 -25 33
9
Kolkheti Poti
36 31 - 80 -49 28
10
Tskhinvali
36 38 - 62 -24 26
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu36
87Ghi được39
35Thủng lưới64
2.42Bàn thắng mỗi trận1.08
13Giữ sạch lưới9
25Trên 2.5 bàn17
54Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu