Borjomi vs Liakhvi Tskhinvali
Tỷ số chung cuộc: Borjomi 7-0 Liakhvi Tskhinvali tại Erovnuli Liga 2, 2 tháng 12, 2016. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Borjomi thắng 1, hòa 2, Liakhvi Tskhinvali thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Erovnuli Liga 2 · Relegation Play-offs - Semi-finals
- Sân vận động
- Stadioni Jemal Zeinklishvili, Borjomi
- Trọng tài
- Abdullah Baslehlo
- Phong độ
- DLLLL Borjomi
- DLLDL Liakhvi Tskhinvali
- 17' D. Tsitskhvaia 1-0
- 36' D. Tsitskhvaia 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ M. Toronjadze ▼ D. Tsitskhvaia
- 46' ▲ L. Ughrelidze ▼ T. Shatirishvili
- 50' M. Toronjadze 3-0
- 54' ▲ I. Shakulashvili ▼ G. Khumarashvili
- 59' ▲ M. Ghiasifard ▼ I. Pavliashvili
- 63' M. Ghiasifard 4-0
- 69' ▲ A. Gogiashvili ▼ N. Okropiridze
- 73' ▲ I. Totladze ▼ I. Mghebrishvili
- 82' M. Toronjadze 5-0
- 87' U. Burdzenadze 6-0
- 89' M. Ghiasifard 7-0
- FT7-0
Đội hình
- B. Shekriladze
- G. Khumarashvili ▼ 54'
- E. Kiladze
- Z. Kardava
- A. Shengelia
- V. Jojua
- L. Tediashvili
- U. Burdzenadze
- N. Kiknavelidze
- I. Pavliashvili ▼ 59'
- D. Tsitskhvaia ▼ 46'
Dự bị 7
- M. Toronjadze ▲ 46'
- I. Shakulashvili ▲ 54'
- M. Ghiasifard ▲ 59'
- G. Kiknadze
- I. Pirtskhalava
- S. Joof
- S. Kobesashvili
- S. Gogiashvili
- O. Tsarielashvili
- M. Jikia
- G. Mtchedlishvili
- E. Gabaraev
- T. Shatirishvili ▼ 46'
- I. Mghebrishvili ▼ 73'
- N. Okropiridze ▼ 69'
- S. Lomia
- I. Buzaladze
- A. Sirbiladze
Dự bị 3
- L. Ughrelidze ▲ 46'
- A. Gogiashvili ▲ 69'
- I. Totladze ▲ 73'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 40 - 15 | +25 | 32 | |
| 1 | 16 | 34 - 14 | +20 | 36 | |
| 2 | 16 | 29 - 21 | +8 | 28 | |
| 2 | 16 | 29 - 24 | +5 | 32 | |
| 3 | 16 | 22 - 17 | +5 | 22 | |
| 3 | 16 | 25 - 12 | +13 | 29 | |
| 4 | 16 | 31 - 11 | +20 | 26 | |
| 4 | 16 | 32 - 24 | +8 | 21 | |
| 5 | 16 | 20 - 24 | -4 | 21 | |
| 5 | 16 | 20 - 21 | -1 | 21 | |
| 6 | 16 | 15 - 21 | -6 | 20 | |
| 6 | 16 | 16 - 39 | -23 | 4 | |
| 7 | 16 | 15 - 34 | -19 | 3 | |
| 7 | 16 | 14 - 18 | -4 | 19 | |
| 8 | 16 | 20 - 29 | -9 | 0 | |
| 8 | 16 | 31 - 32 | -1 | 16 | |
| 9 | 16 | 13 - 45 | -32 | 0 | |
| 9 | 16 | 13 - 42 | -29 | 4 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
20Trận đấu17
32Ghi được17
21Thủng lưới44
1.6Bàn thắng mỗi trận1
7Giữ sạch lưới2
9Trên 2.5 bàn9
15Hiệp hai4