Liakhvi Tskhinvali vs Meshakhte
Tỷ số chung cuộc: Liakhvi Tskhinvali 1-3 Meshakhte tại Erovnuli Liga 2, 25 tháng 11, 2016. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Liakhvi Tskhinvali thắng 1, hòa 1, Meshakhte thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Erovnuli Liga 2 · Vòng 18
- Sân vận động
- Kartlis Stadioni, Gori
- Trọng tài
- P. Matcharadze
- Phong độ
- DLLDL Liakhvi Tskhinvali
- LWDDL Meshakhte
- 10' 0-1 G. Kurulashvili
- 33' 0-2 P. Asamoah
- 38' M. Jikia 1-2
- 44' ▲ O. Tsarielashvili ▼ E. Gabaraev
- HT1-2
- 46' ▲ L. Ughrelidze ▼ I. Buzaladze
- 58' ▲ B. Kartvelishvili ▼ G. Bregadze
- 60' ▲ N. Khintibidze ▼ M. Nwankwo
- 68' ▲ Z. Tielidze ▼ T. Kharabadze
- 71' 1-3 N. Khintibidze
- 79' ▲ I. Totladze ▼ I. Mghebrishvili
- FT1-3
Đội hình
- S. Gogiashvili
- M. Jikia
- G. Kurmashvili
- A. Gogiashvili
- G. Mtchedlishvili
- E. Gabaraev ▼ 44'
- T. Shatirishvili
- I. Mghebrishvili ▼ 79'
- S. Lomia
- I. Buzaladze ▼ 46'
- A. Sirbiladze
Dự bị 6
- O. Tsarielashvili ▲ 44'
- L. Ughrelidze ▲ 46'
- I. Totladze ▲ 79'
- B. Aptsiauri
- D. Shubitidze
- N. Okropiridze
- B. Mikava
- G. Kurulashvili
- T. Jimsheleishvili
- M. Apkhazava
- L. Mtchedlishvili
- N. Jobinashvili
- T. Kharabadze ▼ 68'
- P. Asamoah
- B. Mosashvili
- M. Nwankwo ▼ 60'
- G. Bregadze ▼ 58'
Dự bị 4
- B. Kartvelishvili ▲ 58'
- N. Khintibidze ▲ 60'
- Z. Tielidze ▲ 68'
- A. Nonos
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 40 - 15 | +25 | 32 | |
| 1 | 16 | 34 - 14 | +20 | 36 | |
| 2 | 16 | 29 - 21 | +8 | 28 | |
| 2 | 16 | 29 - 24 | +5 | 32 | |
| 3 | 16 | 22 - 17 | +5 | 22 | |
| 3 | 16 | 25 - 12 | +13 | 29 | |
| 4 | 16 | 31 - 11 | +20 | 26 | |
| 4 | 16 | 32 - 24 | +8 | 21 | |
| 5 | 16 | 20 - 24 | -4 | 21 | |
| 5 | 16 | 20 - 21 | -1 | 21 | |
| 6 | 16 | 15 - 21 | -6 | 20 | |
| 6 | 16 | 16 - 39 | -23 | 4 | |
| 7 | 16 | 15 - 34 | -19 | 3 | |
| 7 | 16 | 14 - 18 | -4 | 19 | |
| 8 | 16 | 20 - 29 | -9 | 0 | |
| 8 | 16 | 31 - 32 | -1 | 16 | |
| 9 | 16 | 13 - 45 | -32 | 0 | |
| 9 | 16 | 13 - 42 | -29 | 4 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
17Trận đấu20
17Ghi được33
44Thủng lưới13
1Bàn thắng mỗi trận1.65
2Giữ sạch lưới9
9Trên 2.5 bàn8
4Hiệp hai21