Meshakhte
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Liakhvi Tskhinvali

Meshakhte vs Liakhvi Tskhinvali

Tỷ số chung cuộc: Meshakhte 3-0 Liakhvi Tskhinvali tại Erovnuli Liga 2, 5 tháng 10, 2016. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Meshakhte thắng 2, hòa 1, Liakhvi Tskhinvali thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Vòng 9
Sân vận động
Stadioni Vladimer Bochorishvili, Tkibuli
Trọng tài
D. Kharitonashvili
Phong độ
LWDDL Meshakhte
DLLDL Liakhvi Tskhinvali
  1. 3' N. Khintibidze 1-0
  2. 24' M. Nwankwo 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' G. Gvenetadze G. Gureshidze
  5. 58' I. Buzaladze S. Lomia
  6. 61' Z. Tielidze M. Nwankwo
  7. 69' E. Gabaraev P. Marakvelidze
  8. 70' B. Mosashvili I. Bajelidze
  9. 76' M. Jikia A. Sirbiladze
  10. 88' N. Khintibidze11m 3-0
  11. FT3-0

Đội hình

Meshakhte HLV: K. Gogichaishvili
  1. A. Nonos
  2. G. Kurulashvili
  3. T. Jimsheleishvili
  4. M. Apkhazava
  5. N. Jobinashvili
  6. T. Kharabadze
  7. G. Gureshidze ▼ 46'
  8. B. Kartvelishvili
  9. I. Bajelidze ▼ 70'
  10. N. Khintibidze
  11. M. Nwankwo ▼ 61'

Dự bị 7

  1. G. Gvenetadze ▲ 46'
  2. Z. Tielidze ▲ 61'
  3. B. Mosashvili ▲ 70'
  4. B. Mikava
  5. M. Chubinidze
  6. T. Gogichadze
  7. E. Shahriari
Liakhvi Tskhinvali HLV: L. Jokhadze
  1. L. Bratchuli
  2. A. Intskirveli
  3. G. Kurmashvili
  4. P. Marakvelidze ▼ 69'
  5. G. Mtchedlishvili
  6. G. Tskhadaia
  7. N. Maisuradze
  8. N. Okropiridze
  9. R. Barabadze
  10. S. Lomia ▼ 58'
  11. A. Sirbiladze ▼ 76'

Dự bị 7

  1. I. Buzaladze ▲ 58'
  2. E. Gabaraev ▲ 69'
  3. M. Jikia ▲ 76'
  4. A. Gogiashvili
  5. B. Aptsiauri
  6. L. Ughrelidze
  7. S. Gabrichidze

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rustavi
16 40 - 15 +25 32
1
WIT Georgia
16 34 - 14 +20 36
2
FC Gagra
16 29 - 21 +8 28
2
Samgurali
16 29 - 24 +5 32
3
Borjomi
16 22 - 17 +5 22
3
Meshakhte
16 25 - 12 +13 29
4
Merani Martvili
16 31 - 11 +20 26
4
Skuri
16 32 - 24 +8 21
5
Kolkheti Khobi
16 20 - 24 -4 21
5
Sulori
16 20 - 21 -1 21
6
Chiatura
16 15 - 21 -6 20
6
Liakhvi Tskhinvali
16 16 - 39 -23 4
7
Mark Stars
16 15 - 34 -19 3
7
Sapovnela
16 14 - 18 -4 19
8
Imereti
16 20 - 29 -9 0
8
Odishi 1919
16 31 - 32 -1 16
9
Chkherimela
16 13 - 45 -32 0
9
Gardabani
16 13 - 42 -29 4
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

20Trận đấu17
33Ghi được17
13Thủng lưới44
1.65Bàn thắng mỗi trận1
9Giữ sạch lưới2
8Trên 2.5 bàn9
21Hiệp hai4

Đối đầu

Trang trận đấu