Mark Stars
1 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Meshakhte

Mark Stars vs Meshakhte

Tỷ số chung cuộc: Mark Stars 1-3 Meshakhte tại Erovnuli Liga 2, 29 tháng 10, 2016.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Vòng 13
Sân vận động
Ameris Stadioni, Khelovnursapariani Moedani, Tbilisi
Trọng tài
P. Matcharadze
Phong độ
LLLLW Mark Stars
LLWDD Meshakhte
  1. 26' 0-1 I. Bajelidze
  2. 32' B. Mikava A. Nonos
  3. 41' B. Beroshvili 1-1
  4. HT1-1
  5. 46' A. Amaechi A. Kobakhidze
  6. 60' D. Sakheishvili M. Tela
  7. 61' Z. Tielidze G. Gureshidze
  8. 65' 1-2 N. Khintibidze11m
  9. 71' D. Makaradze G. Kokozashvili
  10. 73' 1-3 N. Jobinashvili
  11. 81' P. Asamoah M. Nwankwo
  12. FT1-3

Đội hình

Mark Stars HLV: D. Kokiashvili
  1. M. Lomsadze
  2. G. Zhvania
  3. G. Managadze
  4. G. Kokozashvili ▼ 71'
  5. D. Pasandze
  6. I. Kardava
  7. M. Tela ▼ 60'
  8. A. Kobakhidze ▼ 46'
  9. N. Kobauri
  10. L. Larky
  11. B. Beroshvili

Dự bị 7

  1. A. Amaechi ▲ 46'
  2. D. Sakheishvili ▲ 60'
  3. D. Makaradze ▲ 71'
  4. A. Korchilava
  5. G. Kutateladze
  6. J. Sulakvelidze
  7. S. Kartozia
Meshakhte HLV: K. Gogichaishvili
  1. A. Nonos ▼ 32'
  2. G. Kurulashvili
  3. T. Jimsheleishvili
  4. L. Mtchedlishvili
  5. N. Jobinashvili
  6. T. Kharabadze
  7. G. Gureshidze ▼ 61'
  8. B. Kartvelishvili
  9. I. Bajelidze
  10. N. Khintibidze
  11. M. Nwankwo ▼ 81'

Dự bị 6

  1. B. Mikava ▲ 32'
  2. Z. Tielidze ▲ 61'
  3. P. Asamoah ▲ 81'
  4. B. Mosashvili
  5. E. Shahriari
  6. M. Apkhazava

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rustavi
16 40 - 15 +25 32
1
WIT Georgia
16 34 - 14 +20 36
2
FC Gagra
16 29 - 21 +8 28
2
Samgurali
16 29 - 24 +5 32
3
Borjomi
16 22 - 17 +5 22
3
Meshakhte
16 25 - 12 +13 29
4
Merani Martvili
16 31 - 11 +20 26
4
Skuri
16 32 - 24 +8 21
5
Kolkheti Khobi
16 20 - 24 -4 21
5
Sulori
16 20 - 21 -1 21
6
Chiatura
16 15 - 21 -6 20
6
Liakhvi Tskhinvali
16 16 - 39 -23 4
7
Mark Stars
16 15 - 34 -19 3
7
Sapovnela
16 14 - 18 -4 19
8
Imereti
16 20 - 29 -9 0
8
Odishi 1919
16 31 - 32 -1 16
9
Chkherimela
16 13 - 45 -32 0
9
Gardabani
16 13 - 42 -29 4
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

15Trận đấu20
15Ghi được33
31Thủng lưới13
1Bàn thắng mỗi trận1.65
2Giữ sạch lưới9
9Trên 2.5 bàn8
10Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu