Meshakhte
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Mark Stars

Meshakhte vs Mark Stars

Tỷ số chung cuộc: Meshakhte 1-0 Mark Stars tại Erovnuli Liga 2, 8 tháng 9, 2016.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Vòng 4
Sân vận động
Stadioni Vladimer Bochorishvili, Tkibuli
Trọng tài
D. Sanodze
Phong độ
LLWDD Meshakhte
LLLLW Mark Stars
  1. HT0-0
  2. 65' G. Gvenetadze Z. Tielidze
  3. 65' I. Kardava L. Larky
  4. 68' B. Kavtaradze D. Makaradze
  5. 74' T. Gogichadze G. Gureshidze
  6. 82' N. Khintibidze11m 1-0
  7. 83' M. Apkhazava M. Nwankwo
  8. 84' B. Beroshvili M. Tela
  9. FT1-0

Đội hình

Meshakhte HLV: K. Gogichaishvili
  1. A. Nonos
  2. G. Kurulashvili
  3. T. Jimsheleishvili
  4. L. Mtchedlishvili
  5. N. Jobinashvili
  6. G. Gureshidze ▼ 74'
  7. B. Kartvelishvili
  8. I. Bajelidze
  9. Z. Tielidze ▼ 65'
  10. N. Khintibidze
  11. M. Nwankwo ▼ 83'

Dự bị 7

  1. G. Gvenetadze ▲ 65'
  2. T. Gogichadze ▲ 74'
  3. M. Apkhazava ▲ 83'
  4. B. Mikava
  5. B. Mosashvili
  6. G. Bregadze
  7. M. Chubinidze
Mark Stars HLV: T. Sulakvelidze
  1. M. Lomsadze
  2. G. Zhvania
  3. G. Managadze
  4. G. Kokozashvili
  5. A. Korchilava
  6. B. Demetrashvili
  7. D. Makaradze ▼ 68'
  8. K. Tsikalanovi
  9. M. Tela ▼ 84'
  10. L. Larky ▼ 65'
  11. A. Amaechi

Dự bị 6

  1. I. Kardava ▲ 65'
  2. B. Kavtaradze ▲ 68'
  3. B. Beroshvili ▲ 84'
  4. R. Kikalishvili
  5. S. Kartozia
  6. J. Sulakvelidze

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rustavi
16 40 - 15 +25 32
1
WIT Georgia
16 34 - 14 +20 36
2
FC Gagra
16 29 - 21 +8 28
2
Samgurali
16 29 - 24 +5 32
3
Borjomi
16 22 - 17 +5 22
3
Meshakhte
16 25 - 12 +13 29
4
Merani Martvili
16 31 - 11 +20 26
4
Skuri
16 32 - 24 +8 21
5
Kolkheti Khobi
16 20 - 24 -4 21
5
Sulori
16 20 - 21 -1 21
6
Chiatura
16 15 - 21 -6 20
6
Liakhvi Tskhinvali
16 16 - 39 -23 4
7
Mark Stars
16 15 - 34 -19 3
7
Sapovnela
16 14 - 18 -4 19
8
Imereti
16 20 - 29 -9 0
8
Odishi 1919
16 31 - 32 -1 16
9
Chkherimela
16 13 - 45 -32 0
9
Gardabani
16 13 - 42 -29 4
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

20Trận đấu15
33Ghi được15
13Thủng lưới31
1.65Bàn thắng mỗi trận1
9Giữ sạch lưới2
8Trên 2.5 bàn9
21Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu