Liakhvi Tskhinvali
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Rustavi

Liakhvi Tskhinvali vs Rustavi

Tỷ số chung cuộc: Liakhvi Tskhinvali 0-1 Rustavi tại Erovnuli Liga 2, 21 tháng 10, 2016. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Liakhvi Tskhinvali thắng 2, hòa 0, Rustavi thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Vòng 12
Sân vận động
Kartlis Stadioni, Gori
Trọng tài
B. Glushchuki
Phong độ
DLLDL Liakhvi Tskhinvali
WDLDW Rustavi
  1. HT0-0
  2. 48' 0-1 D. Sitchinava11m
  3. 64' A. Sirbiladze I. Buzaladze
  4. 70' Z. Metreveli B. Chimakadze
  5. 75' I. Gherkenashvili S. Gabrichidze
  6. 88' B. Zakradze G. Chikvaidze
  7. 90'+3 A. Ivanishvili D. Sitchinava
  8. FT0-1

Đội hình

Liakhvi Tskhinvali HLV: L. Jokhadze
  1. L. Bratchuli
  2. A. Intskirveli
  3. G. Kurmashvili
  4. A. Gogiashvili
  5. G. Mtchedlishvili
  6. G. Tskhadaia
  7. S. Gabrichidze ▼ 75'
  8. N. Okropiridze
  9. L. Ughrelidze
  10. S. Lomia
  11. I. Buzaladze ▼ 64'

Dự bị 5

  1. A. Sirbiladze ▲ 64'
  2. I. Gherkenashvili ▲ 75'
  3. B. Aptsiauri
  4. D. Shubitidze
  5. M. Jikia
Rustavi HLV: V. Kilasonia
  1. M. Alavidze
  2. G. Mindorashvili
  3. A. Bratchuli
  4. V. Kilasonia
  5. G. Gotsadze
  6. G. Chikvaidze ▼ 88'
  7. D. Sitchinava ▼ 90'
  8. M. Gigauri
  9. I. Katamadze
  10. L. Tsitsvidze
  11. B. Chimakadze ▼ 70'

Dự bị 7

  1. Z. Metreveli ▲ 70'
  2. B. Zakradze ▲ 88'
  3. A. Ivanishvili ▲ 90'
  4. B. Mikeladze
  5. D. Legashvili
  6. L. Tabukashvili
  7. L. Tatkhashvili

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rustavi
16 40 - 15 +25 32
1
WIT Georgia
16 34 - 14 +20 36
2
FC Gagra
16 29 - 21 +8 28
2
Samgurali
16 29 - 24 +5 32
3
Borjomi
16 22 - 17 +5 22
3
Meshakhte
16 25 - 12 +13 29
4
Merani Martvili
16 31 - 11 +20 26
4
Skuri
16 32 - 24 +8 21
5
Kolkheti Khobi
16 20 - 24 -4 21
5
Sulori
16 20 - 21 -1 21
6
Chiatura
16 15 - 21 -6 20
6
Liakhvi Tskhinvali
16 16 - 39 -23 4
7
Mark Stars
16 15 - 34 -19 3
7
Sapovnela
16 14 - 18 -4 19
8
Imereti
16 20 - 29 -9 0
8
Odishi 1919
16 31 - 32 -1 16
9
Chkherimela
16 13 - 45 -32 0
9
Gardabani
16 13 - 42 -29 4
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

17Trận đấu15
17Ghi được40
44Thủng lưới12
1Bàn thắng mỗi trận2.67
2Giữ sạch lưới6
9Trên 2.5 bàn10
4Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu