Rustavi vs Liakhvi Tskhinvali
Tỷ số chung cuộc: Rustavi 5-2 Liakhvi Tskhinvali tại Erovnuli Liga 2, 3 tháng 9, 2016. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Rustavi thắng 2, hòa 0, Liakhvi Tskhinvali thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Erovnuli Liga 2 · Vòng 3
- Sân vận động
- Stadioni Poladi, Rustavi
- Trọng tài
- G. Vadatchkoria
- Phong độ
- WDLDW Rustavi
- DLLDL Liakhvi Tskhinvali
- 12' B. Chimakadze 1-0
- 28' D. Sitchinava 2-0
- 31' B. Chimakadze 3-0
- 35' B. Chimakadze 4-0
- 45' 4-1 G. Jokhadze
- HT4-1
- 46' ▲ L. Bratchuli ▼ B. Aptsiauri
- 46' ▲ N. Maisuradze ▼ E. Gabaraev
- 46' ▲ A. Sirbiladze ▼ S. Lomia
- 61' ▲ A. Ivanishvili ▼ G. Kilasonia
- 64' 4-2 A. Sirbiladze
- 66' ▲ B. Zakradze ▼ B. Chimakadze
- 70' L. Tsitsvidze 5-2
- 72' ▲ L. Tatkhashvili ▼ G. Lemonjava
- FT5-2
Đội hình
- M. Alavidze
- G. Mindorashvili
- A. Bratchuli
- G. Narimanidze
- G. Lemonjava ▼ 72'
- D. Sitchinava
- M. Gigauri
- I. Katamadze
- G. Kilasonia ▼ 61'
- L. Tsitsvidze
- B. Chimakadze ▼ 66'
Dự bị 7
- A. Ivanishvili ▲ 61'
- B. Zakradze ▲ 66'
- L. Tatkhashvili ▲ 72'
- G. Chikvaidze
- L. Beruashvili
- S. Kardava
- Z. Metreveli
- B. Aptsiauri ▼ 46'
- G. Kurmashvili
- G. Mtchedlishvili
- D. Shubitidze
- E. Gabaraev ▼ 46'
- S. Gabrichidze
- B. Mumladze
- N. Okropiridze
- L. Ughrelidze
- S. Lomia ▼ 46'
- G. Jokhadze
Dự bị 6
- L. Bratchuli ▲ 46'
- N. Maisuradze ▲ 46'
- A. Sirbiladze ▲ 46'
- A. Intskirveli
- A. Gogiashvili
- I. Totladze
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 40 - 15 | +25 | 32 | |
| 1 | 16 | 34 - 14 | +20 | 36 | |
| 2 | 16 | 29 - 21 | +8 | 28 | |
| 2 | 16 | 29 - 24 | +5 | 32 | |
| 3 | 16 | 22 - 17 | +5 | 22 | |
| 3 | 16 | 25 - 12 | +13 | 29 | |
| 4 | 16 | 31 - 11 | +20 | 26 | |
| 4 | 16 | 32 - 24 | +8 | 21 | |
| 5 | 16 | 20 - 24 | -4 | 21 | |
| 5 | 16 | 20 - 21 | -1 | 21 | |
| 6 | 16 | 15 - 21 | -6 | 20 | |
| 6 | 16 | 16 - 39 | -23 | 4 | |
| 7 | 16 | 15 - 34 | -19 | 3 | |
| 7 | 16 | 14 - 18 | -4 | 19 | |
| 8 | 16 | 20 - 29 | -9 | 0 | |
| 8 | 16 | 31 - 32 | -1 | 16 | |
| 9 | 16 | 13 - 45 | -32 | 0 | |
| 9 | 16 | 13 - 42 | -29 | 4 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
15Trận đấu17
40Ghi được17
12Thủng lưới44
2.67Bàn thắng mỗi trận1
6Giữ sạch lưới2
10Trên 2.5 bàn9
18Hiệp hai4