Mark Stars
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Kolkheti Khobi

Mark Stars vs Kolkheti Khobi

Tỷ số chung cuộc: Mark Stars 1-2 Kolkheti Khobi tại Erovnuli Liga 2, 15 tháng 10, 2016.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Vòng 11
Sân vận động
Stadioni Mtskheta Parki, Mtskheta
Trọng tài
I. Kherkhadze
Phong độ
LLLLW Mark Stars
LWLDL Kolkheti Khobi
  1. 1' 0-1 T. Bukia
  2. HT0-1
  3. 46' B. Kavtaradze G. Kokozashvili
  4. 46' I. Kardava K. Tsikalanovi
  5. 62' 0-2 Z. Tchanturidze
  6. 67' G. Arkania B. Bakuradze
  7. 68' M. Ramishvili B. Demetrashvili
  8. 77' M. Jorbenadze L. Vartagava
  9. 82' V. Pirtskhelava Z. Tchanturidze
  10. 90'+2 B. Beroshvili11m 1-2
  11. FT1-2

Đội hình

Mark Stars HLV: D. Kokiashvili
  1. M. Lomsadze
  2. G. Zhvania
  3. R. Kikalishvili
  4. J. Sulakvelidze
  5. G. Kokozashvili ▼ 46'
  6. B. Demetrashvili ▼ 68'
  7. K. Tsikalanovi ▼ 46'
  8. N. Nozadze
  9. L. Larky
  10. B. Beroshvili
  11. A. Amaechi

Dự bị 7

  1. B. Kavtaradze ▲ 46'
  2. I. Kardava ▲ 46'
  3. M. Ramishvili ▲ 68'
  4. D. Makaradze
  5. D. Pasandze
  6. G. Managadze
  7. J. Retchia
Kolkheti Khobi HLV: R. Oniani
  1. Z. Gelashvili
  2. D. Beruashvili
  3. O. Pipia
  4. L. Gogenia
  5. L. Vartagava ▼ 77'
  6. T. Bukia
  7. L. Mepishvili
  8. Z. Tchanturidze ▼ 82'
  9. M. Lomaia
  10. I. Gergaia
  11. B. Bakuradze ▼ 67'

Dự bị 7

  1. G. Arkania ▲ 67'
  2. M. Jorbenadze ▲ 77'
  3. V. Pirtskhelava ▲ 82'
  4. B. Lolua
  5. D. Rukhaia
  6. L. Tchurghulia
  7. S. Gulua

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rustavi
16 40 - 15 +25 32
1
WIT Georgia
16 34 - 14 +20 36
2
FC Gagra
16 29 - 21 +8 28
2
Samgurali
16 29 - 24 +5 32
3
Borjomi
16 22 - 17 +5 22
3
Meshakhte
16 25 - 12 +13 29
4
Merani Martvili
16 31 - 11 +20 26
4
Skuri
16 32 - 24 +8 21
5
Kolkheti Khobi
16 20 - 24 -4 21
5
Sulori
16 20 - 21 -1 21
6
Chiatura
16 15 - 21 -6 20
6
Liakhvi Tskhinvali
16 16 - 39 -23 4
7
Mark Stars
16 15 - 34 -19 3
7
Sapovnela
16 14 - 18 -4 19
8
Imereti
16 20 - 29 -9 0
8
Odishi 1919
16 31 - 32 -1 16
9
Chkherimela
16 13 - 45 -32 0
9
Gardabani
16 13 - 42 -29 4
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

15Trận đấu18
15Ghi được21
31Thủng lưới29
1Bàn thắng mỗi trận1.17
2Giữ sạch lưới6
9Trên 2.5 bàn11
10Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu