Kolkheti Khobi
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Mark Stars

Kolkheti Khobi vs Mark Stars

Tỷ số chung cuộc: Kolkheti Khobi 2-0 Mark Stars tại Erovnuli Liga 2, 29 tháng 8, 2016.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Vòng 2
Sân vận động
Tsentraluri Stadioni, Khobi
Trọng tài
T. Rukhaia
Phong độ
LWLDL Kolkheti Khobi
LLLLW Mark Stars
  1. 3' R. Oniani 1-0
  2. HT1-0
  3. 47' M. Lomaia 2-0
  4. 53' M. Ramishvili B. Beroshvili
  5. 63' Z. Tchanturidze B. Bakuradze
  6. 66' G. Tsurtsumia T. Bukia
  7. 66' R. Kikalishvili B. Kavtaradze
  8. 73' M. Jorbenadze G. Arkania
  9. 76' G. Kutateladze K. Tsikalanovi
  10. FT2-0

Đội hình

Kolkheti Khobi HLV: R. Oniani
  1. Z. Gelashvili
  2. D. Beruashvili
  3. R. Oniani
  4. O. Pipia
  5. B. Lolua
  6. L. Vartagava
  7. T. Bukia ▼ 66'
  8. L. Mepishvili
  9. G. Arkania ▼ 73'
  10. M. Lomaia
  11. B. Bakuradze ▼ 63'

Dự bị 7

  1. Z. Tchanturidze ▲ 63'
  2. G. Tsurtsumia ▲ 66'
  3. M. Jorbenadze ▲ 73'
  4. L. Tchurghulia
  5. G. Tevzadze
  6. G. Gogenia
  7. S. Gulua
Mark Stars HLV: T. Sulakvelidze
  1. J. Retchia
  2. G. Zhvania
  3. G. Managadze
  4. G. Kokozashvili
  5. D. Pasandze
  6. B. Kavtaradze ▼ 66'
  7. B. Demetrashvili
  8. K. Tsikalanovi ▼ 76'
  9. M. Tela
  10. L. Larky
  11. B. Beroshvili ▼ 53'

Dự bị 6

  1. M. Ramishvili ▲ 53'
  2. R. Kikalishvili ▲ 66'
  3. G. Kutateladze ▲ 76'
  4. A. Kobakhidze
  5. A. Korchilava
  6. S. Kartozia

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rustavi
16 40 - 15 +25 32
1
WIT Georgia
16 34 - 14 +20 36
2
FC Gagra
16 29 - 21 +8 28
2
Samgurali
16 29 - 24 +5 32
3
Borjomi
16 22 - 17 +5 22
3
Meshakhte
16 25 - 12 +13 29
4
Merani Martvili
16 31 - 11 +20 26
4
Skuri
16 32 - 24 +8 21
5
Kolkheti Khobi
16 20 - 24 -4 21
5
Sulori
16 20 - 21 -1 21
6
Chiatura
16 15 - 21 -6 20
6
Liakhvi Tskhinvali
16 16 - 39 -23 4
7
Mark Stars
16 15 - 34 -19 3
7
Sapovnela
16 14 - 18 -4 19
8
Imereti
16 20 - 29 -9 0
8
Odishi 1919
16 31 - 32 -1 16
9
Chkherimela
16 13 - 45 -32 0
9
Gardabani
16 13 - 42 -29 4
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

18Trận đấu15
21Ghi được15
29Thủng lưới31
1.17Bàn thắng mỗi trận1
6Giữ sạch lưới2
11Trên 2.5 bàn9
10Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu