Odishi 1919
3 : 1
FT · Hiệp một 3:0
·
Betlemi

Odishi 1919 vs Betlemi

Tỷ số chung cuộc: Odishi 1919 3-1 Betlemi tại Erovnuli Liga 2, 2 tháng 3, 2016. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Odishi 1919 thắng 2, hòa 0, Betlemi thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Vòng 20
Sân vận động
Baias satsvrtneli Baza, Zugdidi
Trọng tài
D. Sanodze
Phong độ
DLLLL Odishi 1919
LLLLL Betlemi
  1. 25' D. Tsulaia G. Purtseladze
  2. 41' S. Lomia 1-0
  3. 44' A. Parjikia 2-0
  4. 45'+1 V. Machaladze 3-0
  5. HT3-0
  6. 46' Z. Tughushi A. Janelidze
  7. 48' 3-1 G. Kakhiani
  8. 49' M. Mamuladze M. Tela
  9. 59' I. Samnidze I. Bajelidze
  10. 69' D. Kutalia L. Kantaria
  11. 72' R. Gagun R. Demyanos
  12. 82' T. Gvasalia V. Machaladze
  13. 88' G. Kharebava S. Lomia
  14. FT3-1

Đội hình

Odishi 1919 HLV: S. Zhytskiy
  1. M. Ivardava
  2. L. Akobia
  3. L. Ghonghadze
  4. R. Demyanos ▼ 72'
  5. G. Purtseladze ▼ 25'
  6. S. Lomia ▼ 88'
  7. L. Kantaria ▼ 69'
  8. S. Gvazava
  9. V. Machaladze ▼ 82'
  10. L. Kutalia
  11. A. Parjikia

Dự bị 6

  1. D. Tsulaia ▲ 25'
  2. D. Kutalia ▲ 69'
  3. R. Gagun ▲ 72'
  4. T. Gvasalia ▲ 82'
  5. G. Kharebava ▲ 88'
  6. L. Gordulava
Betlemi HLV: A. Kuntchulia
  1. L. Bektashevi
  2. K. Makariani
  3. L. Ninikashvili
  4. V. Kuntchulia
  5. N. Jobinashvili
  6. G. Zoidze
  7. A. Janelidze ▼ 46'
  8. E. Erkomaishvili
  9. G. Kakhiani
  10. M. Tela ▼ 49'
  11. I. Bajelidze ▼ 59'

Dự bị 7

  1. Z. Tughushi ▲ 46'
  2. M. Mamuladze ▲ 49'
  3. I. Samnidze ▲ 59'
  4. G. Romanadze
  5. J. Gorgadze
  6. V. Darchidze
  7. V. Ivaniadze

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Liakhvi Tskhinvali
34 82 - 36 +46 69
2
WIT Georgia
34 61 - 26 +35 64
3
Kolkheti Khobi
34 60 - 29 +31 64
4
Borjomi
34 45 - 32 +13 61
5
FC Gagra
34 54 - 38 +16 52
6
Samgurali
34 60 - 46 +14 51
7
Odishi 1919
34 52 - 58 -6 48
8
Chkherimela
34 39 - 50 -11 43
9
Rustavi
34 33 - 33 0 43
10
Skuri
34 32 - 33 -1 43
11
Meshakhte
34 28 - 31 -3 42
12
Chiatura
34 41 - 48 -7 42
13
Imereti
34 34 - 53 -19 41
14
Betlemi
34 41 - 65 -24 40
15
Samegrelo
34 32 - 50 -18 38
16
Matchakhela
34 30 - 43 -13 37
17
Algeti
34 34 - 52 -18 34
18
Mertskhali
34 42 - 77 -35 26
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
52Ghi được41
58Thủng lưới65
1.53Bàn thắng mỗi trận1.21
8Giữ sạch lưới6
22Trên 2.5 bàn18
25Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu