Betlemi
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Odishi 1919

Betlemi vs Odishi 1919

Tỷ số chung cuộc: Betlemi 2-1 Odishi 1919 tại Erovnuli Liga 2, 10 tháng 9, 2015. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Betlemi thắng 2, hòa 0, Odishi 1919 thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Vòng 3
Sân vận động
Tsentraluri Stadioni, Keda
Trọng tài
D. Sanodze
Phong độ
LLLLW Betlemi
LLLLW Odishi 1919
  1. 15' K. Makariani 1-0
  2. 31' T. Chikviladze 2-0
  3. HT2-0
  4. 51' G. Zoidze I. Bajelidze
  5. 57' B. Kakhidze V. Darchidze
  6. 60' 2-1 D. Kiria11m
  7. 65' I. Todua D. Kiria
  8. 73' D. Sordia K. Kometiani
  9. 81' G. Zhvania S. Toloraia
  10. 88' I. Samnidze Z. Tughushi
  11. FT2-1

Đội hình

Betlemi HLV: A. Kuntchulia
  1. M. Dzidziguri
  2. K. Makariani
  3. T. Chikviladze
  4. S. Kakhidze
  5. V. Kuntchulia
  6. V. Darchidze ▼ 57'
  7. L. Kantaria
  8. M. Tela
  9. I. Ekhvaia
  10. Z. Tughushi ▼ 88'
  11. I. Bajelidze ▼ 51'

Dự bị 7

  1. G. Zoidze ▲ 51'
  2. B. Kakhidze ▲ 57'
  3. I. Samnidze ▲ 88'
  4. G. Kakhiani
  5. J. Gorgadze
  6. L. Bektashevi
  7. R. Kobuladze
Odishi 1919 HLV: R. Tibua
  1. T. Chkvanava
  2. D. Rapava
  3. L. Akobia
  4. R. Demyanos
  5. K. Kometiani ▼ 73'
  6. T. Gvasalia
  7. B. Gabedava
  8. G. Purtseladze
  9. K. Akhalaia
  10. D. Kiria ▼ 65'
  11. S. Toloraia ▼ 81'

Dự bị 4

  1. I. Todua ▲ 65'
  2. D. Sordia ▲ 73'
  3. G. Zhvania ▲ 81'
  4. L. Gordulava

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Liakhvi Tskhinvali
34 82 - 36 +46 69
2
WIT Georgia
34 61 - 26 +35 64
3
Kolkheti Khobi
34 60 - 29 +31 64
4
Borjomi
34 45 - 32 +13 61
5
FC Gagra
34 54 - 38 +16 52
6
Samgurali
34 60 - 46 +14 51
7
Odishi 1919
34 52 - 58 -6 48
8
Chkherimela
34 39 - 50 -11 43
9
Rustavi
34 33 - 33 0 43
10
Skuri
34 32 - 33 -1 43
11
Meshakhte
34 28 - 31 -3 42
12
Chiatura
34 41 - 48 -7 42
13
Imereti
34 34 - 53 -19 41
14
Betlemi
34 41 - 65 -24 40
15
Samegrelo
34 32 - 50 -18 38
16
Matchakhela
34 30 - 43 -13 37
17
Algeti
34 34 - 52 -18 34
18
Mertskhali
34 42 - 77 -35 26
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
41Ghi được52
65Thủng lưới58
1.21Bàn thắng mỗi trận1.53
6Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn22
25Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu