Adeli vs Matchakhela
Tỷ số chung cuộc: Adeli 3-4 Matchakhela tại Erovnuli Liga 2, 8 tháng 5, 2015. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Adeli thắng 0, hòa 0, Matchakhela thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Erovnuli Liga 2 · Group A · Vòng 34
- Sân vận động
- Adelis Stadioni, Batumi
- Trọng tài
- V. Basilaia
- Phong độ
- LLWLL Adeli
- DLLLL Matchakhela
- 12' 0-1 M. Zhvania
- 14' 0-2 N. Koridze
- 18' 0-3 A. Loria
- 22' A. Batsikadze 1-3
- 30' 1-4 M. Davitadze
- 39' A. Batsikadze 2-4
- 44' ▲ B. Mikeladze ▼ T. Esebua
- HT2-4
- 46' ▲ D. Nakashidze ▼ Z. Ananidze
- 56' G. Kokoladze 3-4
- 58' ▲ N. Gordeladze ▼ M. Zhvania
- 65' ▲ T. Mzhavanadze ▼ I. Putkaradze
- 65' ▲ B. Demuradze ▼ A. Loria
- 70' ▲ S. Tsintskiladze ▼ S. Kvesieishvili
- 88' ▲ G. Gogitidze ▼ N. Koridze
- FT3-4
Đội hình
- S. Tsabutashvili
- I. Putkaradze ▼ 65'
- M. Mamuladze
- V. Ivaniadze
- G. Tsabutashvili
- G. Chkhikvishvili
- G. Zhordania
- T. Esebua ▼ 44'
- A. Batsikadze
- G. Kokoladze
- V. Solovyov
Dự bị 3
- B. Mikeladze ▲ 44'
- T. Mzhavanadze ▲ 65'
- G. Turmanidze
- G. Shervashidze
- L. Ramishvili
- M. Zhvania ▼ 58'
- L. Khatchapuridze
- G. Zoidze
- Z. Ananidze ▼ 46'
- A. Loria ▼ 65'
- N. Koridze ▼ 88'
- S. Dumbadze
- S. Kvesieishvili ▼ 70'
- M. Davitadze
Dự bị 7
- D. Nakashidze ▲ 46'
- N. Gordeladze ▲ 58'
- B. Demuradze ▲ 65'
- S. Tsintskiladze ▲ 70'
- G. Gogitidze ▲ 88'
- K. Todadze
- R. Takidze
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 92 - 25 | +67 | 87 | |
| 1 | 36 | 64 - 28 | +36 | 77 | |
| 2 | 36 | 40 - 43 | -3 | 54 | |
| 2 | 36 | 87 - 42 | +45 | 68 | |
| 3 | 36 | 59 - 47 | +12 | 50 | |
| 3 | 36 | 69 - 41 | +28 | 66 | |
| 4 | 36 | 51 - 50 | +1 | 49 | |
| 4 | 36 | 76 - 50 | +26 | 60 | |
| 5 | 36 | 53 - 52 | +1 | 54 | |
| 5 | 36 | 45 - 68 | -23 | 48 | |
| 6 | 36 | 47 - 39 | +8 | 47 | |
| 6 | 36 | 48 - 66 | -18 | 45 | |
| 7 | 36 | 57 - 55 | +2 | 47 | |
| 7 | 36 | 61 - 67 | -6 | 42 | |
| 8 | 36 | 35 - 71 | -36 | 40 | |
| 8 | 36 | 46 - 51 | -5 | 46 | |
| 9 | 36 | 47 - 55 | -8 | 46 | |
| 9 | 36 | 47 - 97 | -50 | 35 | |
| 10 | 36 | 37 - 94 | -57 | 22 | |
| 10 | 36 | 42 - 68 | -26 | 33 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu36
37Ghi được48
94Thủng lưới66
1.03Bàn thắng mỗi trận1.33
3Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn24
15Hiệp hai27