Adeli vs Matchakhela
Tỷ số chung cuộc: Adeli 0-3 Matchakhela tại Erovnuli Liga 2, 20 tháng 11, 2014. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Adeli thắng 0, hòa 0, Matchakhela thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Erovnuli Liga 2 · Group A · Vòng 16
- Sân vận động
- Adelis Stadioni, Batumi
- Trọng tài
- G. Kikacheishvili
- Phong độ
- LLWLL Adeli
- DLLLL Matchakhela
- 4' ▲ Z. Kontselidze ▼ G. Okruashvili
- HT0-0
- 55' 0-1 G. Bukhaidze
- 56' ▲ G. Kokoladze ▼ N. Tsulukidze
- 57' 0-2 G. Bukhaidze
- 58' ▲ L. Jintcharadze ▼ T. Beridze
- 60' ▲ A. Varshanidze ▼ G. Chkhikvishvili
- 64' ▲ B. Mikeladze ▼ D. Simonov
- 67' ▲ G. Gogitidze ▼ B. Demuradze
- 70' ▲ Z. Kurdobadze ▼ M. Putkaradze
- 72' 0-3 A. Loria
- 76' ▲ G. Sirabidze ▼ G. Bukhaidze
- 78' ▲ D. Janadze ▼ S. Dumbadze
- 79' ▲ K. Todadze ▼ M. Zhvania
- FT0-3
Đội hình
- G. Romanadze
- N. Tsulukidze ▼ 56'
- Z. Mzhavanadze
- V. Ivaniadze
- G. Tsabutashvili
- T. Beridze ▼ 58'
- G. Chkhikvishvili ▼ 60'
- G. Okruashvili ▼ 4'
- T. Esebua
- D. Simonov ▼ 64'
- L. Karakuliani
Dự bị 7
- Z. Kontselidze ▲ 4'
- G. Kokoladze ▲ 56'
- L. Jintcharadze ▲ 58'
- A. Varshanidze ▲ 60'
- B. Mikeladze ▲ 64'
- G. Shervashidze
- L. Mikadze
- R. Takidze
- B. Demuradze ▼ 67'
- L. Ramishvili
- M. Zhvania ▼ 79'
- G. Palavandishvili
- L. Khokhonishvili
- Z. Ananidze
- M. Putkaradze ▼ 70'
- A. Loria
- S. Dumbadze ▼ 78'
- G. Bukhaidze ▼ 76'
Dự bị 6
- G. Gogitidze ▲ 67'
- Z. Kurdobadze ▲ 70'
- G. Sirabidze ▲ 76'
- D. Janadze ▲ 78'
- K. Todadze ▲ 79'
- A. Adamia
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 92 - 25 | +67 | 87 | |
| 1 | 36 | 64 - 28 | +36 | 77 | |
| 2 | 36 | 40 - 43 | -3 | 54 | |
| 2 | 36 | 87 - 42 | +45 | 68 | |
| 3 | 36 | 59 - 47 | +12 | 50 | |
| 3 | 36 | 69 - 41 | +28 | 66 | |
| 4 | 36 | 51 - 50 | +1 | 49 | |
| 4 | 36 | 76 - 50 | +26 | 60 | |
| 5 | 36 | 53 - 52 | +1 | 54 | |
| 5 | 36 | 45 - 68 | -23 | 48 | |
| 6 | 36 | 47 - 39 | +8 | 47 | |
| 6 | 36 | 48 - 66 | -18 | 45 | |
| 7 | 36 | 57 - 55 | +2 | 47 | |
| 7 | 36 | 61 - 67 | -6 | 42 | |
| 8 | 36 | 35 - 71 | -36 | 40 | |
| 8 | 36 | 46 - 51 | -5 | 46 | |
| 9 | 36 | 47 - 55 | -8 | 46 | |
| 9 | 36 | 47 - 97 | -50 | 35 | |
| 10 | 36 | 37 - 94 | -57 | 22 | |
| 10 | 36 | 42 - 68 | -26 | 33 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu36
37Ghi được48
94Thủng lưới66
1.03Bàn thắng mỗi trận1.33
3Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn24
15Hiệp hai27