Adeli
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Odishi 1919

Adeli vs Odishi 1919

Tỷ số chung cuộc: Adeli 0-2 Odishi 1919 tại Erovnuli Liga 2, 15 tháng 4, 2015. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Adeli thắng 0, hòa 0, Odishi 1919 thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Group A · Vòng 30
Sân vận động
Adelis Stadioni, Batumi
Trọng tài
D. Sanodze
Phong độ
LLWLL Adeli
DLLLL Odishi 1919
  1. 42' 0-1 G. Gogatishvili
  2. HT0-1
  3. 56' T. Esebua B. Mikeladze
  4. 59' G. Kardava D. Kutalia
  5. 65' V. Tsenteradze G. Gogatishvili
  6. 67' Z. Mzhavanadze M. Mamuladze
  7. 73' 0-2 G. Kardava
  8. 78' T. Gvasalia N. Shonia
  9. 81' V. Ivaniadze I. Putkaradze
  10. 85' I. Tkebuchava M. Tchkadua
  11. 86' A. Sarkar T. Chaduneli
  12. 89' G. Berishvili N. Khukhia
  13. FT0-2

Đội hình

Adeli HLV: O. Nagervadze
  1. S. Tsabutashvili
  2. I. Putkaradze ▼ 81'
  3. T. Chaduneli ▼ 86'
  4. M. Mamuladze ▼ 67'
  5. G. Tsabutashvili
  6. G. Chkhikvishvili
  7. G. Zhordania
  8. D. Simonov
  9. G. Kokoladze
  10. B. Mikeladze ▼ 56'
  11. V. Solovyov

Dự bị 6

  1. T. Esebua ▲ 56'
  2. Z. Mzhavanadze ▲ 67'
  3. V. Ivaniadze ▲ 81'
  4. A. Sarkar ▲ 86'
  5. T. Mzhavanadze
  6. G. Romanadze
Odishi 1919 HLV: G. Turmanidze
  1. V. Jomidava
  2. N. Khukhia ▼ 89'
  3. D. Tchitanava
  4. L. Khokhonishvili
  5. R. Demyanos
  6. R. Gagun
  7. D. Kutalia ▼ 59'
  8. N. Shonia ▼ 78'
  9. S. Gvazava
  10. M. Tchkadua ▼ 85'
  11. G. Gogatishvili ▼ 65'

Dự bị 7

  1. G. Kardava ▲ 59'
  2. V. Tsenteradze ▲ 65'
  3. T. Gvasalia ▲ 78'
  4. I. Tkebuchava ▲ 85'
  5. G. Berishvili ▲ 89'
  6. A. Bagashvili
  7. R. Makatsaria

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Iberia 1999
36 92 - 25 +67 87
1
Sapovnela
36 64 - 28 +36 77
2
Borjomi
36 40 - 43 -3 54
2
Lokomotivi Tbilisi
36 87 - 42 +45 68
3
FC Gagra
36 59 - 47 +12 50
3
Odishi 1919
36 69 - 41 +28 66
4
Betlemi
36 51 - 50 +1 49
4
Samgurali
36 76 - 50 +26 60
5
Chiatura
36 53 - 52 +1 54
5
Mertskhali
36 45 - 68 -23 48
6
Algeti
36 47 - 39 +8 47
6
Matchakhela
36 48 - 66 -18 45
7
Meshakhte
36 57 - 55 +2 47
7
Sasco
36 61 - 67 -6 42
8
Chkherimela
36 35 - 71 -36 40
8
Kolkheti Khobi
36 46 - 51 -5 46
9
Skuri
36 47 - 55 -8 46
9
STU
36 47 - 97 -50 35
10
Adeli
36 37 - 94 -57 22
10
FC Dinamo Tbilisi II
36 42 - 68 -26 33
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu36
37Ghi được69
94Thủng lưới41
1.03Bàn thắng mỗi trận1.92
3Giữ sạch lưới14
23Trên 2.5 bàn15
15Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu