Odishi 1919 vs Adeli
Tỷ số chung cuộc: Odishi 1919 1-0 Adeli tại Erovnuli Liga 2, 5 tháng 3, 2015. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Odishi 1919 thắng 4, hòa 0, Adeli thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Erovnuli Liga 2 · Group A · Vòng 21
- Sân vận động
- Baias satsvrtneli Baza, Zugdidi
- Trọng tài
- K. Giorgadze
- Phong độ
- DLLLL Odishi 1919
- LLWLL Adeli
- HT0-0
- 46' ▲ A. Bagashvili ▼ V. Tsenteradze
- 46' ▲ L. Khokhonishvili ▼ D. Kutalia
- 46' ▲ G. Kardava ▼ I. Tkebuchava
- 46' N. Shonia 1-0
- 59' ▲ G. Zhordania ▼ I. Putkaradze
- 62' ▲ T. Esebua ▼ B. Mikeladze
- 65' ▲ T. Gvasalia ▼ S. Gvazava
- 80' ▲ D. Pachkoriya ▼ N. Shonia
- FT1-0
Đội hình
- R. Makatsaria
- I. Tkebuchava ▼ 46'
- N. Khukhia
- D. Tchitanava
- R. Demyanos
- R. Gagun
- D. Kutalia ▼ 46'
- N. Shonia ▼ 80'
- S. Gvazava ▼ 65'
- M. Tchkadua
- V. Tsenteradze ▼ 46'
Dự bị 7
- A. Bagashvili ▲ 46'
- L. Khokhonishvili ▲ 46'
- G. Kardava ▲ 46'
- T. Gvasalia ▲ 65'
- D. Pachkoriya ▲ 80'
- V. Jomidava
- B. Gabedava
- S. Tsabutashvili
- I. Putkaradze ▼ 59'
- T. Chaduneli
- V. Ivaniadze
- G. Tsabutashvili
- G. Chkhikvishvili
- D. Simonov
- A. Batsikadze
- G. Kokoladze
- B. Mikeladze ▼ 62'
- V. Solovyov
Dự bị 5
- G. Zhordania ▲ 59'
- T. Esebua ▲ 62'
- G. Romanadze
- M. Mamuladze
- Z. Mzhavanadze
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 92 - 25 | +67 | 87 | |
| 1 | 36 | 64 - 28 | +36 | 77 | |
| 2 | 36 | 40 - 43 | -3 | 54 | |
| 2 | 36 | 87 - 42 | +45 | 68 | |
| 3 | 36 | 59 - 47 | +12 | 50 | |
| 3 | 36 | 69 - 41 | +28 | 66 | |
| 4 | 36 | 51 - 50 | +1 | 49 | |
| 4 | 36 | 76 - 50 | +26 | 60 | |
| 5 | 36 | 53 - 52 | +1 | 54 | |
| 5 | 36 | 45 - 68 | -23 | 48 | |
| 6 | 36 | 47 - 39 | +8 | 47 | |
| 6 | 36 | 48 - 66 | -18 | 45 | |
| 7 | 36 | 57 - 55 | +2 | 47 | |
| 7 | 36 | 61 - 67 | -6 | 42 | |
| 8 | 36 | 35 - 71 | -36 | 40 | |
| 8 | 36 | 46 - 51 | -5 | 46 | |
| 9 | 36 | 47 - 55 | -8 | 46 | |
| 9 | 36 | 47 - 97 | -50 | 35 | |
| 10 | 36 | 37 - 94 | -57 | 22 | |
| 10 | 36 | 42 - 68 | -26 | 33 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu36
69Ghi được37
41Thủng lưới94
1.92Bàn thắng mỗi trận1.03
14Giữ sạch lưới3
15Trên 2.5 bàn23
50Hiệp hai15