Adeli
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Lokomotivi Tbilisi

Adeli vs Lokomotivi Tbilisi

Tỷ số chung cuộc: Adeli 0-3 Lokomotivi Tbilisi tại Erovnuli Liga 2, 2 tháng 4, 2015. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Adeli thắng 1, hòa 1, Lokomotivi Tbilisi thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Group A · Vòng 27
Sân vận động
Adelis Stadioni, Batumi
Trọng tài
K. Gagnidze
Phong độ
LLWLL Adeli
WDDLW Lokomotivi Tbilisi
  1. 15' 0-1 M. Gavashelishvili
  2. 16' 0-2 R. Ardazishvili
  3. 32' A. Batsikadze M. Mamuladze
  4. 32' G. Zhordania A. Sarkar
  5. 36' T. Esebua A. Batsikadze
  6. HT0-2
  7. 56' G. Makasarashvili G. Gabadze
  8. 61' G. Kiknadze G. Arabidze
  9. 61' S. Artmeladze R. Ardazishvili
  10. 82' J. Kanchashvili M. Gavashelishvili
  11. 87' D. Samurkasovi G. Diasamidze
  12. 88' 0-3 S. Artmeladze
  13. FT0-3

Đội hình

Adeli HLV: O. Nagervadze
  1. S. Tsabutashvili
  2. T. Chaduneli
  3. A. Sarkar ▼ 32'
  4. M. Mamuladze ▼ 32'
  5. V. Ivaniadze
  6. G. Tsabutashvili
  7. G. Chkhikvishvili
  8. D. Simonov
  9. G. Kokoladze
  10. B. Mikeladze
  11. V. Solovyov

Dự bị 7

  1. A. Batsikadze ▲ 32'
  2. G. Zhordania ▲ 32'
  3. T. Esebua ▲ 36'
  4. G. Romanadze
  5. T. Mzhavanadze
  6. Z. Mzhavanadze
  7. I. Putkaradze
Lokomotivi Tbilisi HLV: V. Maisuradze
  1. B. Mikava
  2. G. Gabadze ▼ 56'
  3. D. Ubilava
  4. G. Gagnidze
  5. O. Kusiani
  6. G. Diasamidze ▼ 87'
  7. E. Sultanishvili
  8. G. Arabidze ▼ 61'
  9. R. Ardazishvili ▼ 61'
  10. M. Gavashelishvili ▼ 82'
  11. G. Ghvinashvili

Dự bị 7

  1. G. Makasarashvili ▲ 56'
  2. G. Kiknadze ▲ 61'
  3. S. Artmeladze ▲ 61'
  4. J. Kanchashvili ▲ 82'
  5. D. Samurkasovi ▲ 87'
  6. B. Kebadze
  7. P. Romelfenger

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Iberia 1999
36 92 - 25 +67 87
1
Sapovnela
36 64 - 28 +36 77
2
Borjomi
36 40 - 43 -3 54
2
Lokomotivi Tbilisi
36 87 - 42 +45 68
3
FC Gagra
36 59 - 47 +12 50
3
Odishi 1919
36 69 - 41 +28 66
4
Betlemi
36 51 - 50 +1 49
4
Samgurali
36 76 - 50 +26 60
5
Chiatura
36 53 - 52 +1 54
5
Mertskhali
36 45 - 68 -23 48
6
Algeti
36 47 - 39 +8 47
6
Matchakhela
36 48 - 66 -18 45
7
Meshakhte
36 57 - 55 +2 47
7
Sasco
36 61 - 67 -6 42
8
Chkherimela
36 35 - 71 -36 40
8
Kolkheti Khobi
36 46 - 51 -5 46
9
Skuri
36 47 - 55 -8 46
9
STU
36 47 - 97 -50 35
10
Adeli
36 37 - 94 -57 22
10
FC Dinamo Tbilisi II
36 42 - 68 -26 33
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu37
37Ghi được93
94Thủng lưới48
1.03Bàn thắng mỗi trận2.51
3Giữ sạch lưới16
23Trên 2.5 bàn22
15Hiệp hai55

Đối đầu

Trang trận đấu