Lokomotivi Tbilisi
6 : 1
FT · Hiệp một 3:0
·
Adeli

Lokomotivi Tbilisi vs Adeli

Tỷ số chung cuộc: Lokomotivi Tbilisi 6-1 Adeli tại Erovnuli Liga 2, 3 tháng 12, 2014. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Lokomotivi Tbilisi thắng 7, hòa 1, Adeli thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Group A · Vòng 18
Trọng tài
J. Khorava
Phong độ
WDDLW Lokomotivi Tbilisi
LLWLL Adeli
  1. 4' G. Arabidze11m 1-0
  2. 19' M. Gavashelishvili 2-0
  3. 25' M. Gavashelishvili 3-0
  4. 26' G. Zhordania Z. Kontselidze
  5. 40' G. Arabidze 4-0
  6. HT3-0
  7. 46' G. Makasarashvili A. Gureshidze
  8. 46' O. Patarkatsishvili N. Tsivtsivadze
  9. 46' A. Varshanidze L. Jintcharadze
  10. 53' 4-1 D. Simonov
  11. 63' G. Lukava G. Kiknadze
  12. 63' M. Gavashelishvili 5-1
  13. 66' J. Kanchashvili E. Sultanishvili
  14. 72' A. Mzevashvili G. Arabidze
  15. 72' T. Mzhavanadze N. Tsulukidze
  16. 76' L. Mikadze G. Kokoladze
  17. 88' M. Gavashelishvili 6-1
  18. FT6-1

Đội hình

Lokomotivi Tbilisi HLV: V. Maisuradze
  1. B. Mikava
  2. G. Gabadze
  3. R. Chiteishvili
  4. G. Dumbadze
  5. A. Gureshidze ▼ 46'
  6. E. Sultanishvili ▼ 66'
  7. N. Tsivtsivadze ▼ 46'
  8. G. Arabidze ▼ 72'
  9. G. Kiknadze ▼ 63'
  10. M. Gavashelishvili
  11. G. Ghvinashvili

Dự bị 7

  1. G. Makasarashvili ▲ 46'
  2. O. Patarkatsishvili ▲ 46'
  3. G. Lukava ▲ 63'
  4. J. Kanchashvili ▲ 66'
  5. A. Mzevashvili ▲ 72'
  6. B. Sajaia
  7. D. Gujabidze
Adeli HLV: O. Nagervadze
  1. G. Shervashidze
  2. L. Jintcharadze ▼ 46'
  3. N. Tsulukidze ▼ 72'
  4. Z. Mzhavanadze
  5. V. Ivaniadze
  6. G. Tsabutashvili
  7. Z. Kontselidze ▼ 26'
  8. T. Esebua
  9. D. Simonov
  10. G. Kokoladze ▼ 76'
  11. L. Karakuliani

Dự bị 5

  1. G. Zhordania ▲ 26'
  2. A. Varshanidze ▲ 46'
  3. T. Mzhavanadze ▲ 72'
  4. L. Mikadze ▲ 76'
  5. G. Turmanidze

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Iberia 1999
36 92 - 25 +67 87
1
Sapovnela
36 64 - 28 +36 77
2
Borjomi
36 40 - 43 -3 54
2
Lokomotivi Tbilisi
36 87 - 42 +45 68
3
FC Gagra
36 59 - 47 +12 50
3
Odishi 1919
36 69 - 41 +28 66
4
Betlemi
36 51 - 50 +1 49
4
Samgurali
36 76 - 50 +26 60
5
Chiatura
36 53 - 52 +1 54
5
Mertskhali
36 45 - 68 -23 48
6
Algeti
36 47 - 39 +8 47
6
Matchakhela
36 48 - 66 -18 45
7
Meshakhte
36 57 - 55 +2 47
7
Sasco
36 61 - 67 -6 42
8
Chkherimela
36 35 - 71 -36 40
8
Kolkheti Khobi
36 46 - 51 -5 46
9
Skuri
36 47 - 55 -8 46
9
STU
36 47 - 97 -50 35
10
Adeli
36 37 - 94 -57 22
10
FC Dinamo Tbilisi II
36 42 - 68 -26 33
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu36
93Ghi được37
48Thủng lưới94
2.51Bàn thắng mỗi trận1.03
16Giữ sạch lưới3
22Trên 2.5 bàn23
55Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu