Sasco vs Adeli
Tỷ số chung cuộc: Sasco 1-0 Adeli tại Erovnuli Liga 2, 13 tháng 3, 2015. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Sasco thắng 1, hòa 1, Adeli thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Erovnuli Liga 2 · Group A · Vòng 23
- Sân vận động
- Chkhorotskus Tsentraluri Stadioni, Chkhorotsku
- Trọng tài
- I. Kvirikashvili
- Phong độ
- LLLDL Sasco
- LLWLL Adeli
- 37' ▲ I. Asatiani ▼ G. Sordia
- 45'+1 G. Kiria11m 1-0
- HT1-0
- 55' ▲ G. Chkhikvishvili ▼ I. Putkaradze
- 60' ▲ Z. Mzhavanadze ▼ M. Mamuladze
- 69' ▲ M. Tolordava ▼ S. Joof
- 75' ▲ T. Esebua ▼ B. Mikeladze
- 81' ▲ D. Tvauri ▼ L. Kalandia
- 84' ▲ M. Akhobadze ▼ A. Tsabria
- 85' ▲ Z. Sakhokia ▼ Z. Eliava
- FT1-0
Đội hình
- C. Akmel
- Z. Eliava ▼ 85'
- D. Kutchukhidze
- G. Kharebava
- A. Tsabria ▼ 84'
- I. Deisadze
- G. Kiria
- Z. Kvartskhava
- G. Sordia ▼ 37'
- L. Kalandia ▼ 81'
- S. Joof ▼ 69'
Dự bị 7
- I. Asatiani ▲ 37'
- M. Tolordava ▲ 69'
- D. Tvauri ▲ 81'
- M. Akhobadze ▲ 84'
- Z. Sakhokia ▲ 85'
- B. Okujava
- M. Kvilitaia
- S. Tsabutashvili
- I. Putkaradze ▼ 55'
- T. Chaduneli
- M. Mamuladze ▼ 60'
- G. Tsabutashvili
- G. Zhordania
- D. Simonov
- A. Batsikadze
- G. Kokoladze
- B. Mikeladze ▼ 75'
- V. Solovyov
Dự bị 5
- G. Chkhikvishvili ▲ 55'
- Z. Mzhavanadze ▲ 60'
- T. Esebua ▲ 75'
- T. Mzhavanadze
- G. Romanadze
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 92 - 25 | +67 | 87 | |
| 1 | 36 | 64 - 28 | +36 | 77 | |
| 2 | 36 | 40 - 43 | -3 | 54 | |
| 2 | 36 | 87 - 42 | +45 | 68 | |
| 3 | 36 | 59 - 47 | +12 | 50 | |
| 3 | 36 | 69 - 41 | +28 | 66 | |
| 4 | 36 | 51 - 50 | +1 | 49 | |
| 4 | 36 | 76 - 50 | +26 | 60 | |
| 5 | 36 | 53 - 52 | +1 | 54 | |
| 5 | 36 | 45 - 68 | -23 | 48 | |
| 6 | 36 | 47 - 39 | +8 | 47 | |
| 6 | 36 | 48 - 66 | -18 | 45 | |
| 7 | 36 | 57 - 55 | +2 | 47 | |
| 7 | 36 | 61 - 67 | -6 | 42 | |
| 8 | 36 | 35 - 71 | -36 | 40 | |
| 8 | 36 | 46 - 51 | -5 | 46 | |
| 9 | 36 | 47 - 55 | -8 | 46 | |
| 9 | 36 | 47 - 97 | -50 | 35 | |
| 10 | 36 | 37 - 94 | -57 | 22 | |
| 10 | 36 | 42 - 68 | -26 | 33 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu36
61Ghi được37
67Thủng lưới94
1.69Bàn thắng mỗi trận1.03
8Giữ sạch lưới3
22Trên 2.5 bàn23
41Hiệp hai15