Adeli vs Sasco
Tỷ số chung cuộc: Adeli 2-1 Sasco tại Erovnuli Liga 2, 12 tháng 11, 2014. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Adeli thắng 2, hòa 1, Sasco thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Erovnuli Liga 2 · Group A · Vòng 14
- Sân vận động
- Adelis Stadioni, Batumi
- Trọng tài
- V. Basilaia
- Phong độ
- LLWLL Adeli
- LLLDL Sasco
- 17' Z. Mzhavanadze 1-0
- 36' L. Karakuliani 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ G. Kokoladze ▼ G. Okruashvili
- 46' ▲ T. Mzhavanadze ▼ D. Simonov
- 53' 2-1 M. Changelia
- 56' ▲ A. Varshanidze ▼ T. Beridze
- 62' ▲ B. Mikeladze ▼ N. Tsulukidze
- 68' ▲ B. Khubua ▼ M. Changelia
- 73' ▲ L. Jintcharadze ▼ L. Karakuliani
- 75' ▲ G. Vashakidze ▼ T. Mogeladze
- FT2-1
Đội hình
- G. Romanadze
- N. Tsulukidze ▼ 62'
- Z. Mzhavanadze
- V. Ivaniadze
- G. Tsabutashvili
- T. Beridze ▼ 56'
- G. Chkhikvishvili
- G. Okruashvili ▼ 46'
- T. Esebua
- D. Simonov ▼ 46'
- L. Karakuliani ▼ 73'
Dự bị 7
- G. Kokoladze ▲ 46'
- T. Mzhavanadze ▲ 46'
- A. Varshanidze ▲ 56'
- B. Mikeladze ▲ 62'
- L. Jintcharadze ▲ 73'
- G. Shervashidze
- L. Mikadze
- N. Shermadini
- G. Khumarashvili
- J. Berianidze
- L. Tsamalashvili
- G. Mantskava
- M. Changelia ▼ 68'
- G. Akhvlediani
- M. Makhatadze
- T. Mogeladze ▼ 75'
- R. Omanadze
- Z. Ghirdaladze
Dự bị 4
- B. Khubua ▲ 68'
- G. Vashakidze ▲ 75'
- D. Kvelidze
- O. Khutsishvili
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 92 - 25 | +67 | 87 | |
| 1 | 36 | 64 - 28 | +36 | 77 | |
| 2 | 36 | 40 - 43 | -3 | 54 | |
| 2 | 36 | 87 - 42 | +45 | 68 | |
| 3 | 36 | 59 - 47 | +12 | 50 | |
| 3 | 36 | 69 - 41 | +28 | 66 | |
| 4 | 36 | 51 - 50 | +1 | 49 | |
| 4 | 36 | 76 - 50 | +26 | 60 | |
| 5 | 36 | 53 - 52 | +1 | 54 | |
| 5 | 36 | 45 - 68 | -23 | 48 | |
| 6 | 36 | 47 - 39 | +8 | 47 | |
| 6 | 36 | 48 - 66 | -18 | 45 | |
| 7 | 36 | 57 - 55 | +2 | 47 | |
| 7 | 36 | 61 - 67 | -6 | 42 | |
| 8 | 36 | 35 - 71 | -36 | 40 | |
| 8 | 36 | 46 - 51 | -5 | 46 | |
| 9 | 36 | 47 - 55 | -8 | 46 | |
| 9 | 36 | 47 - 97 | -50 | 35 | |
| 10 | 36 | 37 - 94 | -57 | 22 | |
| 10 | 36 | 42 - 68 | -26 | 33 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu36
37Ghi được61
94Thủng lưới67
1.03Bàn thắng mỗi trận1.69
3Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn22
15Hiệp hai41