Sasco
7 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Chkherimela

Sasco vs Chkherimela

Tỷ số chung cuộc: Sasco 7-0 Chkherimela tại Erovnuli Liga 2, 28 tháng 10, 2014. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Sasco thắng 1, hòa 2, Chkherimela thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Group A · Vòng 11
Sân vận động
35-e Skolis Stadioni, Tbilisi
Trọng tài
B. Glushchuki
Phong độ
LLLDL Sasco
LDLLL Chkherimela
  1. 19' G. Salaridze 1-0
  2. 35' I. Gogberashvili S. Svanidze
  3. 39' Z. Ghirdaladze 2-0
  4. HT2-0
  5. 58' G. Dvali G. Kvirikashvili
  6. 59' M. Changelia 3-0
  7. 63' Z. Ghirdaladze 4-0
  8. 65' B. Khubua M. Changelia
  9. 72' M. Makhatadze 5-0
  10. 75' O. Khutsishvili Z. Dzamsashvili
  11. 75' S. Malania G. Mantskava
  12. 80' D. Goglidze Z. Ghirdaladze
  13. 80' D. Kvelidze M. Makhatadze
  14. 83' B. Khubua 6-0
  15. 89' D. Kvelidze 7-0
  16. FT7-0

Đội hình

Sasco HLV: G. Mantskava
  1. N. Shermadini
  2. G. Salaridze
  3. D. Gagnidze
  4. G. Mantskava ▼ 75'
  5. G. Kutsurua
  6. Z. Dzamsashvili ▼ 75'
  7. M. Changelia ▼ 65'
  8. G. Akhvlediani
  9. M. Makhatadze ▼ 80'
  10. T. Mogeladze
  11. Z. Ghirdaladze ▼ 80'

Dự bị 6

  1. B. Khubua ▲ 65'
  2. O. Khutsishvili ▲ 75'
  3. S. Malania ▲ 75'
  4. D. Goglidze ▲ 80'
  5. D. Kvelidze ▲ 80'
  6. J. Berianidze
Chkherimela HLV: G. Shavgulidze
  1. I. Khvedelidze
  2. T. Lursmanashvili
  3. G. Metreveli
  4. B. Okribelashvili
  5. G. Tukhashvili
  6. L. Matchavariani
  7. N. Gachechiladze
  8. S. Svanidze ▼ 35'
  9. G. Kiknadze
  10. U. Chukwurah
  11. G. Kvirikashvili ▼ 58'

Dự bị 2

  1. I. Gogberashvili ▲ 35'
  2. G. Dvali ▲ 58'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Iberia 1999
36 92 - 25 +67 87
1
Sapovnela
36 64 - 28 +36 77
2
Borjomi
36 40 - 43 -3 54
2
Lokomotivi Tbilisi
36 87 - 42 +45 68
3
FC Gagra
36 59 - 47 +12 50
3
Odishi 1919
36 69 - 41 +28 66
4
Betlemi
36 51 - 50 +1 49
4
Samgurali
36 76 - 50 +26 60
5
Chiatura
36 53 - 52 +1 54
5
Mertskhali
36 45 - 68 -23 48
6
Algeti
36 47 - 39 +8 47
6
Matchakhela
36 48 - 66 -18 45
7
Meshakhte
36 57 - 55 +2 47
7
Sasco
36 61 - 67 -6 42
8
Chkherimela
36 35 - 71 -36 40
8
Kolkheti Khobi
36 46 - 51 -5 46
9
Skuri
36 47 - 55 -8 46
9
STU
36 47 - 97 -50 35
10
Adeli
36 37 - 94 -57 22
10
FC Dinamo Tbilisi II
36 42 - 68 -26 33
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu36
61Ghi được35
67Thủng lưới71
1.69Bàn thắng mỗi trận0.97
8Giữ sạch lưới8
22Trên 2.5 bàn19
41Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu